AFC Eskilstuna
3 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Assyriska FF

AFC Eskilstuna vs Assyriska FF

Tỷ số chung cuộc: AFC Eskilstuna 3-3 Assyriska FF tại Ettan - Norra, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: AFC Eskilstuna thắng 3, hòa 3, Assyriska FF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 4
Sân vận động
Tunavallen, Eskilstuna
Phong độ
DWWWW AFC Eskilstuna
WLWWL Assyriska FF
  1. 40' G. Severinsen
  2. 41' 0-1 C. Moses
  3. HT0-1
  4. 48' 0-2 L. Hillemar
  5. 54' H. Fernandez
  6. 59' H. Noori
  7. 62' F. Odhiambo 1-2
  8. 63' H. Meja L. Björnson
  9. 63' L. Hansson O. Ingham
  10. 63' R. Gaylor S. Sköldqvist
  11. 64' A. Azizovic 2-2
  12. 65' K. Jarrett-Marston C. Aphrem
  13. 68' 2-3 C. Moses
  14. 69' F. Sandell H. Myske
  15. 72' A. Azizovic 3-3
  16. 76' S. Kardar I. Bråholm
  17. 81' L. Sabah H. Noori
  18. 83' C. Norberg
  19. 87' J. Tibbling Ugwo C. Moses
  20. 88' E. Aydin L. Hillemar
  21. 89' F. Odhiambo
  22. 90'+2 F. Odhiambo
  23. 90'+2 F. Odhiambo
  24. FT3-3

Đội hình

AFC Eskilstuna HLV: M. Alan
  1. H. Sveijer
  2. G. Severinsen
  3. H. Myske ▼ 69'
  4. F. Odhiambo
  5. Alai Ghasem
  6. L. Masset
  7. A. Azizovic
  8. S. Sköldqvist ▼ 63'
  9. H. Noori ▼ 81'
  10. O. Ingham ▼ 63'
  11. L. Björnson ▼ 63'

Dự bị 7

  1. H. Meja ▲ 63'
  2. L. Hansson ▲ 63'
  3. R. Gaylor ▲ 63'
  4. F. Sandell ▲ 69'
  5. L. Sabah ▲ 81'
  6. M. Keita
  7. Y. Hawat
Assyriska FF HLV: A. Krasniqi
  1. M. Atanackovic
  2. A. Tahirovic
  3. K. Denoual
  4. E. Barmousa
  5. I. Bråholm ▼ 76'
  6. H. Fernandez
  7. C. Aphrem ▼ 65'
  8. V. Åsberg
  9. C. Norberg
  10. C. Moses ▼ 87'
  11. L. Hillemar ▼ 88'

Dự bị 7

  1. K. Jarrett-Marston ▲ 65'
  2. S. Kardar ▲ 76'
  3. J. Tibbling Ugwo ▲ 87'
  4. E. Aydin ▲ 88'
  5. A. Jenhani
  6. D. Zhuravlev
  7. J. Rhawi

Thống kê

14
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Umeå FC
30 72 - 32 +40 72
2
Stockholm Internazionale
30 70 - 24 +46 70
3
United Nordic
30 64 - 31 +33 62
4
Hammarby Talang
30 56 - 29 +27 52
5
Vasalund
30 47 - 34 +13 46
6
IF Karlstad
30 51 - 42 +9 46
7
Karlberg
30 48 - 49 -1 43
8
Sollentuna
30 46 - 58 -12 41
9
Stocksund
30 61 - 63 -2 35
10
Örebro Syrianska
30 41 - 45 -4 35
11
AFC Eskilstuna
30 48 - 60 -12 33
12
Assyriska FF
30 46 - 62 -16 32
13
FBK Karlstad
30 48 - 60 -12 31
14
Piteå
30 28 - 63 -35 27
15
Täby
30 33 - 65 -32 21
16
Friska Viljor
30 38 - 80 -42 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
51Ghi được48
58Thủng lưới64
1.7Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới2
20Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu