Sollentuna vs Hammarby Talang
Tỷ số chung cuộc: Sollentuna 0-4 Hammarby Talang tại Ettan - Norra, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sollentuna thắng 2, hòa 3, Hammarby Talang thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 28
- Sân vận động
- Sollentunavallen, Sollentuna
- Phong độ
- WLWLW Sollentuna
- DLDDL Hammarby Talang
- 5' 0-1 L. Källman
- 8' 0-2 A. Akimey
- 36' H. Soderstrom
- HT0-2
- 61' ▲ E. Gunan ▼ Y. Gülgör Gulle
- 61' ▲ R. Othman ▼ L. Mirman
- 67' L. Kallman
- 68' ▲ L. Lundvall ▼ K. Selin Stregart
- 70' ▲ N. Tesfai Negash ▼ N. Engberg
- 71' ▲ L. Celina ▼ M. Dejene Öhman
- 72' ▲ T. Mohammed ▼ A. Akimey
- 72' 0-3 A. Akimey
- 82' ▲ L. Johansson ▼ D. Bengtsson
- 90'+1 ▲ A. Delfi ▼ O. Steinke Brånby
- 90'+1 ▲ S. Bachir ▼ J. Kanga
- 90' 0-4 J. Kanga11m
- FT0-4
Đội hình
- Y. Gülgör Gulle ▼ 61'
- N. Nytén
- L. Mirman ▼ 61'
- D. Bengtsson ▼ 82'
- W. Marshage
- E. Stenstrand
- M. Dejene Öhman ▼ 71'
- N. Engberg ▼ 70'
- O. Löfström
- M. Mitku
- P. Simba
Dự bị 7
- E. Gunan ▲ 61'
- R. Othman ▲ 61'
- N. Tesfai Negash ▲ 70'
- L. Celina ▲ 71'
- L. Johansson ▲ 82'
- F. Gustafsson
- V. Blumenthal
- S. Andersson
- G. Johanströmmer Hedin
- L. Källman
- N. Åstrand John
- K. Selin Stregart ▼ 68'
- R. Dwomoh
- H. Söderström
- N. Gebrezgi
- O. Steinke Brånby ▼ 90'
- J. Kanga ▼ 90'
- A. Akimey ▼ 72'
Dự bị 5
- L. Lundvall ▲ 68'
- T. Mohammed ▲ 72'
- A. Delfi ▲ 90'
- S. Bachir ▲ 90'
- L. Rönnelöw
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 32 | +40 | 72 | |
| 2 | 30 | 70 - 24 | +46 | 70 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 56 - 29 | +27 | 52 | |
| 5 | 30 | 47 - 34 | +13 | 46 | |
| 6 | 30 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 7 | 30 | 48 - 49 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 46 - 58 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 61 - 63 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 41 - 45 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 48 - 60 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 46 - 62 | -16 | 32 | |
| 13 | 30 | 48 - 60 | -12 | 31 | |
| 14 | 30 | 28 - 63 | -35 | 27 | |
| 15 | 30 | 33 - 65 | -32 | 21 | |
| 16 | 30 | 38 - 80 | -42 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
55Ghi được65
76Thủng lưới32
1.53Bàn thắng mỗi trận1.91
4Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai31