Hammarby Talang
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sollentuna

Hammarby Talang vs Sollentuna

Tỷ số chung cuộc: Hammarby Talang 1-1 Sollentuna tại Ettan - Norra, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hammarby Talang thắng 5, hòa 1, Sollentuna thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 18
Sân vận động
Hammarby IP, Stockholm
Phong độ
DLDDL Hammarby Talang
WLWLW Sollentuna
  1. 10' 0-1 E. Gunan
  2. 31' J. Simpson 1-1
  3. HT1-1
  4. 68' M. Amadou Sabo J. Simpson
  5. 68' N. Tesfai Negash P. Soelberg
  6. 69' P. Simba D. Berntsson
  7. 82' M. Dejene Öhman H. Wahedi
  8. 90'+3 O. Kack
  9. 90' K. Grauberg G. Elezaj
  10. FT1-1

Đội hình

Hammarby Talang HLV: F. Samuelsson
  1. S. Selin
  2. C. Eklund
  3. N. Åstrand John
  4. J. Simpson ▼ 68'
  5. K. Gyamfi
  6. E. Skoglund
  7. M. Bajrović
  8. E. Mohammed
  9. N. Gebrezgi
  10. G. Elezaj ▼ 90'
  11. D. Gül

Dự bị 7

  1. M. Amadou Sabo ▲ 68'
  2. K. Grauberg ▲ 90'
  3. E. Kurtulus
  4. G. Hedin
  5. I. Pettersson
  6. L. Källman
  7. R. Granath
Sollentuna HLV: M. Salman
  1. S. Andersson
  2. C. Royo
  3. D. Persson
  4. E. Gunan
  5. D. Bengtsson
  6. H. Wahedi ▼ 82'
  7. E. Stenstrand
  8. P. Soelberg ▼ 68'
  9. O. Käck
  10. A. Khalil
  11. D. Berntsson ▼ 69'

Dự bị 7

  1. N. Tesfai Negash ▲ 68'
  2. P. Simba ▲ 69'
  3. M. Dejene Öhman ▲ 82'
  4. D. Lindgren
  5. J. Malmborg
  6. N. Engberg
  7. V. Blumenthal

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sandviken
30 77 - 32 +45 65
2
United Nordic
30 62 - 38 +24 62
3
Dalkurd FF
30 43 - 29 +14 53
4
Vasalund
30 40 - 35 +5 51
5
Stockholm Internazionale
30 47 - 35 +12 48
6
Sollentuna
30 56 - 43 +13 46
7
Piteå
30 41 - 38 +3 43
8
IF Karlstad
30 41 - 46 -5 40
9
Hammarby Talang
30 36 - 43 -7 40
10
Umeå FC
30 48 - 52 -4 39
11
Örebro Syrianska
30 36 - 47 -11 38
12
Täby
30 44 - 51 -7 37
13
Stocksund
30 46 - 58 -12 35
14
Motala
30 36 - 49 -13 35
15
Boden
30 29 - 60 -31 26
16
Sylvia
30 28 - 54 -26 25
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu35
39Ghi được66
43Thủng lưới46
1.26Bàn thắng mỗi trận1.89
9Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu