Hammarby Talang vs Sollentuna
Tỷ số chung cuộc: Hammarby Talang 3-1 Sollentuna tại Ettan - Norra, 4 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hammarby Talang thắng 5, hòa 1, Sollentuna thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 11
- Sân vận động
- Hammarby IP, Stockholm
- Phong độ
- DLDDL Hammarby Talang
- WLWLW Sollentuna
- 21' A. Akimey 1-0
- 24' 1-1 N. Tesfai Negash
- 44' ▲ G. Johanströmmer Hedin ▼ M. Bajrović
- HT1-1
- 53' S. Nikopoulos
- 53' G. Elezaj 2-1
- 59' O. Sjostrand
- 69' ▲ E. Gunan ▼ E. Stenstrand
- 69' ▲ R. Othman ▼ O. Sjöstrand
- 71' G. Elezaj
- 71' ▲ O. Steinke Brånby ▼ G. Elezaj
- 77' ▲ P. Simba ▼ A. Khalil
- 78' ▲ M. Mitku ▼ N. Tesfai Negash
- 83' ▲ L. Lundvall ▼ A. Akimey
- 83' ▲ R. Granath ▼ N. Gebrezgi
- 84' ▲ S. Rydz ▼ H. Söderström
- 90' M. Dejene
- 90'+2 E. Mohammed 3-1
- FT3-1
Đội hình
- S. Andersson
- C. Eklund
- L. Källman
- N. Åstrand John
- H. Söderström ▼ 84'
- M. Bajrović ▼ 44'
- E. Mohammed
- N. Gebrezgi ▼ 83'
- G. Elezaj ▼ 71'
- Montader Madjed
- A. Akimey ▼ 83'
Dự bị 7
- G. Johanströmmer Hedin ▲ 44'
- O. Steinke Brånby ▲ 71'
- L. Lundvall ▲ 83'
- R. Granath ▲ 83'
- S. Rydz ▲ 84'
- L. Rönnelöw
- W. Marshage
- V. Blumenthal
- S. Nikopoulos
- L. Celina
- O. Johnson
- O. Kihlgren
- E. Stenstrand ▼ 69'
- M. Dejene Öhman
- O. Löfström
- A. Khalil ▼ 77'
- N. Tesfai Negash ▼ 78'
- O. Sjöstrand ▼ 69'
Dự bị 7
- E. Gunan ▲ 69'
- R. Othman ▲ 69'
- P. Simba ▲ 77'
- M. Mitku ▲ 78'
- G. Sveijer
- N. Engberg
- P. Soelberg
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 32 | +40 | 72 | |
| 2 | 30 | 70 - 24 | +46 | 70 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 56 - 29 | +27 | 52 | |
| 5 | 30 | 47 - 34 | +13 | 46 | |
| 6 | 30 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 7 | 30 | 48 - 49 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 46 - 58 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 61 - 63 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 41 - 45 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 48 - 60 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 46 - 62 | -16 | 32 | |
| 13 | 30 | 48 - 60 | -12 | 31 | |
| 14 | 30 | 28 - 63 | -35 | 27 | |
| 15 | 30 | 33 - 65 | -32 | 21 | |
| 16 | 30 | 38 - 80 | -42 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
65Ghi được55
32Thủng lưới76
1.91Bàn thắng mỗi trận1.53
11Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai35