Vasalund vs Umeå FC
Tỷ số chung cuộc: Vasalund 1-2 Umeå FC tại Ettan - Norra, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasalund thắng 2, hòa 2, Umeå FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 18
- Sân vận động
- Skytteholms IP, Solna
- Phong độ
- DLWLL Vasalund
- LLDWW Umeå FC
- 20' 0-1 K. Cissoko11m
- 24' S. Wikman 1-1
- 32' A. Duranic
- 43' 1-2 W. Hofvander
- 45'+1 R. Bonde
- HT1-2
- 58' N. Maripuu
- 58' ▲ E. Gukasian ▼ A. Chamorro Duranic
- 59' ▲ S. Hassam ▼ J. Carlsson
- 63' T. Olsson
- 75' ▲ A. Näslund ▼ L. Vikgren
- 75' ▲ A. Sandström ▼ L. Marklund Panboon
- 85' ▲ M. Nikolić ▼ R. Bonde
- 88' ▲ Pontus Stefan Lars. Eriksson ▼ W. Hofvander
- FT1-2
Đội hình
- S. Vits
- R. Bonde ▼ 85'
- A. Pantelidis
- N. Maripuu
- O. Stojanović Fredin
- S. Wikman
- G. Ersoy
- E. Bellander
- A. Chamorro Duranic ▼ 58'
- J. Carlsson ▼ 59'
- Z. Lindgren
Dự bị 7
- E. Gukasian ▲ 58'
- S. Hassam ▲ 59'
- M. Nikolić ▲ 85'
- A. Prenga
- C. Axelsson
- E. Bagge
- F. Bovin
- Pontus Gustav. Eriksson
- L. Öhman
- T. Westin
- T. Olsson
- H. Hassan
- L. Marklund Panboon ▼ 75'
- D. Ekman
- W. Hofvander ▼ 88'
- J. Hedström
- K. Cissoko
- L. Vikgren ▼ 75'
Dự bị 6
- A. Näslund ▲ 75'
- A. Sandström ▲ 75'
- Pontus Stefan Lars. Eriksson ▲ 88'
- A. Hellgren Villegas
- A. Larsson
- H. Mattsson
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 32 | +40 | 72 | |
| 2 | 30 | 70 - 24 | +46 | 70 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 56 - 29 | +27 | 52 | |
| 5 | 30 | 47 - 34 | +13 | 46 | |
| 6 | 30 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 7 | 30 | 48 - 49 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 46 - 58 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 61 - 63 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 41 - 45 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 48 - 60 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 46 - 62 | -16 | 32 | |
| 13 | 30 | 48 - 60 | -12 | 31 | |
| 14 | 30 | 28 - 63 | -35 | 27 | |
| 15 | 30 | 33 - 65 | -32 | 21 | |
| 16 | 30 | 38 - 80 | -42 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu32
54Ghi được72
45Thủng lưới40
1.46Bàn thắng mỗi trận2.25
11Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai43