Umeå FC
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Vasalund

Umeå FC vs Vasalund

Tỷ số chung cuộc: Umeå FC 4-0 Vasalund tại Ettan - Norra, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Umeå FC thắng 6, hòa 2, Vasalund thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 1
Sân vận động
Umea Energi Arena SOL, Umea
Trọng tài
T. Ghorbani
Phong độ
LLDWW Umeå FC
DLWLL Vasalund
  1. 12' L. Bergqvist
  2. 33' L. Marklund 1-0
  3. 41' G. Arokoyo 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' V. Söderström A. Stadler
  6. 46' A. Wambani P. Åsbrink
  7. 46' S. Wikman 3-0
  8. 57' A. Ali E. Durmaz
  9. 57' R. Bonde A. Pantelidis
  10. 65' A. Wambani
  11. 70' L. Marklund 4-0
  12. 71' S. Yuldashev S. Wikman
  13. 75' A. Sigurdarson
  14. 75' A. Bahtijar E. Yeboah
  15. 75' H. Bergström I. Habib
  16. 75' K. Lounis C. Kabuye
  17. 82' A. Näslund L. Marklund
  18. 82' B. Alexis V. Kamf
  19. FT4-0

Đội hình

Umeå FC HLV: B. Nassiri
  1. P. Eriksson
  2. G. Arokoyo
  3. T. Hamza
  4. I. Habib ▼ 75'
  5. L. Bergquist
  6. L. Marklund ▼ 82'
  7. A. Seger
  8. E. Yeboah ▼ 75'
  9. Y. Embaye
  10. S. Wikman ▼ 71'
  11. V. Kamf ▼ 82'

Dự bị 7

  1. S. Yuldashev ▲ 71'
  2. A. Bahtijar ▲ 75'
  3. H. Bergström ▲ 75'
  4. A. Näslund ▲ 82'
  5. B. Alexis ▲ 82'
  6. M. Mujunen
  7. T. Westin
Vasalund HLV: A. Vavalis
  1. O. Menka
  2. L. Öhman
  3. Nicolas
  4. A. Pantelidis ▼ 57'
  5. P. Åsbrink ▼ 46'
  6. A. Sigurðarson
  7. M. Ekvall
  8. E. Durmaz ▼ 57'
  9. C. Kabuye ▼ 75'
  10. N. Lindqvist
  11. A. Stadler ▼ 46'

Dự bị 7

  1. V. Söderström ▲ 46'
  2. A. Wambani ▲ 46'
  3. A. Ali ▲ 57'
  4. R. Bonde ▲ 57'
  5. K. Lounis ▲ 75'
  6. I. Doumbia
  7. C. Liantas

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gefle IF
30 64 - 29 +35 70
2
Sandviken
30 82 - 33 +49 65
3
Vasalund
30 61 - 42 +19 60
4
Sollentuna
30 50 - 38 +12 45
5
IF Karlstad
30 49 - 44 +5 45
6
Hammarby Talang
30 49 - 42 +7 44
7
Motala
30 55 - 53 +2 43
8
Örebro Syrianska
30 52 - 46 +6 42
9
Stockholm Internazionale
30 45 - 46 -1 41
10
Sylvia
30 36 - 47 -11 40
11
Piteå
30 56 - 63 -7 38
12
Umeå FC
30 42 - 45 -3 36
13
Täby
30 44 - 51 -7 33
14
Haninge
30 36 - 54 -18 32
15
Forward
30 30 - 61 -31 24
16
Umea FF
30 19 - 76 -57 12
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
43Ghi được65
47Thủng lưới45
1.39Bàn thắng mỗi trận2.03
6Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu