Sandviken vs IF Karlstad
Tỷ số chung cuộc: Sandviken 1-3 IF Karlstad tại Ettan - Norra, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sandviken thắng 8, hòa 0, IF Karlstad thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 18
- Sân vận động
- Arena Jernvallen, Sandviken
- Trọng tài
- I. Prgomet
- Phong độ
- LWDDW Sandviken
- LLLDL IF Karlstad
- 4' 0-1 D. Johannesson
- 24' 0-2 A. Beqiri
- 26' N. Mohammed 1-2
- 33' 1-3 D. Johannesson
- HT1-3
- 46' ▲ J. Hansson ▼ A. Faqa
- 55' ▲ J. Ali ▼ N. Mohammed
- 72' ▲ D. Al-Saed ▼ K. Asare
- 73' J. Ericsson
- 74' ▲ M. Qassem ▼ D. Johannesson
- 76' ▲ F. Bahar Johansson ▼ O. Alvers
- 82' ▲ G. Haidar ▼ C. Marigliano
- 83' ▲ M. Mitku ▼ A. Beqiri
- 84' ▲ Z. Lindgren ▼ I. Bråholm
- 90' E. Skogh
- 90' M. Mitku
- 90'+5 ▲ S. Nielsen ▼ O. Kihlgren
- FT1-3
Đội hình
- H. Sveijer
- G. Thörn
- L. Hiltunen
- T. Hartzell
- A. Faqa ▼ 46'
- E. Skogh
- I. Bråholm ▼ 84'
- M. Kouyaté
- M. Springfeldt
- N. Mohammed ▼ 55'
- K. Asare ▼ 72'
Dự bị 7
- J. Hansson ▲ 46'
- J. Ali ▲ 55'
- D. Al-Saed ▲ 72'
- Z. Lindgren ▲ 84'
- A. Kiani
- N. Engberg
- T. Wennergrund
- M. Karlsson
- J. Ericsson
- S. Zarkovic
- K. Aso
- C. Marigliano ▼ 82'
- A. Beqiri ▼ 83'
- S. Nwosu
- O. Alvers ▼ 76'
- O. Kihlgren ▼ 90'
- A. Bellander
- D. Johannesson ▼ 74'
Dự bị 6
- M. Qassem ▲ 74'
- F. Bahar Johansson ▲ 76'
- G. Haidar ▲ 82'
- M. Mitku ▲ 83'
- S. Nielsen ▲ 90'
- B. Hedman
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 29 | +35 | 70 | |
| 2 | 30 | 82 - 33 | +49 | 65 | |
| 3 | 30 | 61 - 42 | +19 | 60 | |
| 4 | 30 | 50 - 38 | +12 | 45 | |
| 5 | 30 | 49 - 44 | +5 | 45 | |
| 6 | 30 | 49 - 42 | +7 | 44 | |
| 7 | 30 | 55 - 53 | +2 | 43 | |
| 8 | 30 | 52 - 46 | +6 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 46 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 40 | |
| 11 | 30 | 56 - 63 | -7 | 38 | |
| 12 | 30 | 42 - 45 | -3 | 36 | |
| 13 | 30 | 44 - 51 | -7 | 33 | |
| 14 | 30 | 36 - 54 | -18 | 32 | |
| 15 | 30 | 30 - 61 | -31 | 24 | |
| 16 | 30 | 19 - 76 | -57 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu33
97Ghi được54
40Thủng lưới52
2.69Bàn thắng mỗi trận1.64
12Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn20
48Hiệp hai26