IF Karlstad
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sandviken

IF Karlstad vs Sandviken

Tỷ số chung cuộc: IF Karlstad 1-2 Sandviken tại Ettan - Norra, 18 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: IF Karlstad thắng 0, hòa 0, Sandviken thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 13
Sân vận động
Sola Arena 1, Karlstad
Phong độ
LLLDL IF Karlstad
LWDDW Sandviken
  1. 4' 0-1 E. Engqvist
  2. HT0-1
  3. 51' 0-2 G. Thörn
  4. 53' I. Berisha
  5. 54' K. Pacha
  6. 55' S. Nielsen 1-2
  7. 64' A. Beqiri H. Cederin
  8. 64' H. Avdiu I. Habib
  9. 70' L. Sten S. Nielsen
  10. 73' K. Harletun
  11. 76' Z. Lindgren K. Pacha
  12. 86' E. Engqvist
  13. 87' W. Sonntag Moustafa Benshi
  14. 87' L. Byiringiro M. Abubakari
  15. FT1-2

Đội hình

IF Karlstad HLV: K. Jonevret
  1. M. Karlsson
  2. J. Ericsson
  3. I. Berisha
  4. E. Forsberg
  5. I. Habib ▼ 64'
  6. C. Marigliano
  7. H. Cederin ▼ 64'
  8. O. Kihlgren
  9. S. Nielsen ▼ 70'
  10. E. Björndahl
  11. Moustafa Benshi ▼ 87'

Dự bị 7

  1. A. Beqiri ▲ 64'
  2. H. Avdiu ▲ 64'
  3. L. Sten ▲ 70'
  4. W. Sonntag ▲ 87'
  5. F. Ajvazi
  6. S. Graasvoll
  7. Y. Takuto
Sandviken HLV: E. Abdulic
  1. F. Jakobsson
  2. G. Thörn
  3. K. Pacha ▼ 76'
  4. K. Harletun
  5. M. Kouyaté
  6. M. Springfeldt
  7. E. Engqvist
  8. M. Abubakari ▼ 87'
  9. A. Kiani
  10. J. Junior
  11. L. Vikgren

Dự bị 6

  1. Z. Lindgren ▲ 76'
  2. L. Byiringiro ▲ 87'
  3. J. Tesfay Habte
  4. L. Vabö
  5. T. Wennergrund
  6. M. Ramadan

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sandviken
30 77 - 32 +45 65
2
United Nordic
30 62 - 38 +24 62
3
Dalkurd FF
30 43 - 29 +14 53
4
Vasalund
30 40 - 35 +5 51
5
Stockholm Internazionale
30 47 - 35 +12 48
6
Sollentuna
30 56 - 43 +13 46
7
Piteå
30 41 - 38 +3 43
8
IF Karlstad
30 41 - 46 -5 40
9
Hammarby Talang
30 36 - 43 -7 40
10
Umeå FC
30 48 - 52 -4 39
11
Örebro Syrianska
30 36 - 47 -11 38
12
Täby
30 44 - 51 -7 37
13
Stocksund
30 46 - 58 -12 35
14
Motala
30 36 - 49 -13 35
15
Boden
30 29 - 60 -31 26
16
Sylvia
30 28 - 54 -26 25
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu43
48Ghi được102
50Thủng lưới67
1.41Bàn thắng mỗi trận2.37
6Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn32
23Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu