Sandviken vs IF Karlstad
Tỷ số chung cuộc: Sandviken 6-0 IF Karlstad tại Ettan - Norra, 10 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sandviken thắng 3, hòa 0, IF Karlstad thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 21
- Sân vận động
- Arena Jernvallen, Sandviken
- Phong độ
- LWDDW Sandviken
- LLLDL IF Karlstad
- 1' A. Mutic 1-0
- 13' G. Thörn 2-0
- 24' A. Mutic 3-0
- 37' ▲ S. Nielsen ▼ I. Habib
- 37' ▲ C. Marigliano ▼ I. Berisha
- 43' A. Mutic 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ N. Björk ▼ H. Cederin
- 46' ▲ S. Graasvoll ▼ M. Karlsson
- 51' ▲ K. Pacha ▼ K. Harletun
- 64' ▲ E. McWoods ▼ M. Abubakari
- 64' ▲ L. Vikgren ▼ M. Springfeldt
- 65' J. Junior 5-0
- 70' ▲ F. Bahar Johansson ▼ A. Wallenborg
- 72' ▲ E. Hodin ▼ A. Mutic
- 72' ▲ L. Vabö ▼ E. Engqvist
- 77' L. Vikgren 6-0
- FT6-0
Đội hình
- F. Jakobsson
- G. Thörn
- K. Harletun ▼ 51'
- D. Söderberg
- M. Kouyaté
- M. Springfeldt ▼ 64'
- E. Engqvist ▼ 72'
- M. Abubakari ▼ 64'
- A. Kiani
- J. Junior
- A. Mutic ▼ 72'
Dự bị 6
- K. Pacha ▲ 51'
- E. McWoods ▲ 64'
- L. Vikgren ▲ 64'
- E. Hodin ▲ 72'
- L. Vabö ▲ 72'
- T. Wennergrund
- M. Karlsson ▼ 46'
- I. Berisha ▼ 37'
- A. Wallenborg ▼ 70'
- H. van Schaik
- I. Habib ▼ 37'
- D. Johannesson
- Y. Takuto
- A. Beqiri
- H. Cederin ▼ 46'
- O. Kihlgren
- A. Bellander
Dự bị 6
- S. Nielsen ▲ 37'
- C. Marigliano ▲ 37'
- N. Björk ▲ 46'
- S. Graasvoll ▲ 46'
- F. Bahar Johansson ▲ 70'
- E. Forsberg
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 32 | +45 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 38 | +24 | 62 | |
| 3 | 30 | 43 - 29 | +14 | 53 | |
| 4 | 30 | 40 - 35 | +5 | 51 | |
| 5 | 30 | 47 - 35 | +12 | 48 | |
| 6 | 30 | 56 - 43 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | 41 - 38 | +3 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 46 | -5 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 52 | -4 | 39 | |
| 11 | 30 | 36 - 47 | -11 | 38 | |
| 12 | 30 | 44 - 51 | -7 | 37 | |
| 13 | 30 | 46 - 58 | -12 | 35 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 35 | |
| 15 | 30 | 29 - 60 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 28 - 54 | -26 | 25 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu34
102Ghi được48
67Thủng lưới50
2.37Bàn thắng mỗi trận1.41
10Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn22
56Hiệp hai23