Gefle IF vs Sollentuna
Tỷ số chung cuộc: Gefle IF 4-0 Sollentuna tại Ettan - Norra, 11 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gefle IF thắng 7, hòa 1, Sollentuna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 12
- Sân vận động
- Gavlevallen, Gävle
- Trọng tài
- D. Demo
- Phong độ
- LWWDL Gefle IF
- WLWLW Sollentuna
- 5' L. Englund 1-0
- 21' C. Sener 2-0
- 31' G. Bruzelius
- 35' M. Rauschenberg
- 44' L. Englund 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ C. Capotondi ▼ E. Stenstrand
- 66' ▲ E. Gunan ▼ L. Forsberg
- 72' A. Lohikangas 4-0
- 74' O. .. Lundin
- 74' ▲ Iu Ranera ▼ P. Jonsson
- 74' ▲ S. Friman ▼ O. Karlsson
- 79' ▲ M. Dejene Öhman ▼ O. Käck
- 81' T. Markstrom
- 81' ▲ T. Tshakasua ▼ L. Englund
- 85' ▲ A. Sandén ▼ W. Jan
- 88' ▲ N. Eriksson ▼ D. Eliasson
- 88' ▲ T. Hansemon ▼ W. Wallin
- FT4-0
Đội hình
- T. Markström
- M. Rauschenberg
- W. Wallin ▼ 88'
- C. Aspgren
- A. Lohikangas
- O. Lundin
- C. Sener
- P. Jonsson ▼ 74'
- D. Eliasson ▼ 88'
- O. Karlsson ▼ 74'
- L. Englund ▼ 81'
Dự bị 7
- Iu Ranera ▲ 74'
- S. Friman ▲ 74'
- T. Tshakasua ▲ 81'
- N. Eriksson ▲ 88'
- T. Hansemon ▲ 88'
- A. Lorenz
- A. Näsholm
- B. Machini
- R. Sundgren
- L. Forsberg ▼ 66'
- O. Stojanovic-Fredin
- W. Jan ▼ 85'
- H. Söderström
- F. Sandell
- E. Stenstrand ▼ 46'
- O. Käck ▼ 79'
- G. Lindgren
- G. Bruzelius
Dự bị 6
- C. Capotondi ▲ 46'
- E. Gunan ▲ 66'
- M. Dejene Öhman ▲ 79'
- A. Sandén ▲ 85'
- D. Lindgren
- S. Andersson
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 29 | +35 | 70 | |
| 2 | 30 | 82 - 33 | +49 | 65 | |
| 3 | 30 | 61 - 42 | +19 | 60 | |
| 4 | 30 | 50 - 38 | +12 | 45 | |
| 5 | 30 | 49 - 44 | +5 | 45 | |
| 6 | 30 | 49 - 42 | +7 | 44 | |
| 7 | 30 | 55 - 53 | +2 | 43 | |
| 8 | 30 | 52 - 46 | +6 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 46 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 40 | |
| 11 | 30 | 56 - 63 | -7 | 38 | |
| 12 | 30 | 42 - 45 | -3 | 36 | |
| 13 | 30 | 44 - 51 | -7 | 33 | |
| 14 | 30 | 36 - 54 | -18 | 32 | |
| 15 | 30 | 30 - 61 | -31 | 24 | |
| 16 | 30 | 19 - 76 | -57 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
65Ghi được51
32Thủng lưới40
2.1Bàn thắng mỗi trận1.65
13Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn15
37Hiệp hai27