Gefle IF
5 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Sollentuna

Gefle IF vs Sollentuna

Tỷ số chung cuộc: Gefle IF 5-1 Sollentuna tại Ettan - Norra, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Gefle IF thắng 3, hòa 0, Sollentuna thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 20
Sân vận động
Gavlevallen, Gävle
Phong độ
LWWDL Gefle IF
WLWLW Sollentuna
  1. 7' K. Persson 1-0
  2. 42' E. W. Marshage
  3. 45'+3 J. Danho
  4. 45' M. Mokede 2-0
  5. 45' P. Simba 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' A. Hamidi L. Johansson
  8. 46' M. Burman J. Danho
  9. 46' F. Sandell S. Lager
  10. 61' D. Yaldir M. Mokede
  11. 73' 3-1 D. Rashidi
  12. 76' P. Simba11m 4-1
  13. 78' M. Berggren 5-1
  14. 79' E. Lundell D. Rashidi
  15. 81' A. Zahirovic H. Andersson
  16. 85' E. Lundell
  17. 87' Y. Shino P. Simba
  18. 87' P. Ekman Y. Sugita
  19. FT5-1

Đội hình

Gefle IF HLV: Rawez Lawan
  1. 27T. Johansson
  2. 4T. Hansemon
  3. 5U. Aras
  4. 16K. Persson
  5. 2O. Kack
  6. 29M. Rauschenberg
  7. 13M. Berggren
  8. 10M. Mokede▼ 61'
  9. 7P. Simba▼ 87'
  10. 20Y. Sugita▼ 87'
  11. 23H. Andersson▼ 81'

Dự bị 5

  1. 22W. Hedvall
  2. 6Y. Shino▲ 87'
  3. 9A. Zahirovic▲ 81'
  4. 14D. Yaldir▲ 61'
  5. 24P. Ekman▲ 87'
Sollentuna HLV: J. Palm
  1. 1V. Blumenthal
  2. 2L. Johansson▼ 46'
  3. 8P. Soelberg
  4. 9W. Videhult
  5. 10M. Mitku
  6. 11D. Rashidi▼ 79'
  7. 17J. Danho▼ 46'
  8. 21E. W. Marshage
  9. 22E. Stenstrand
  10. 23S. Lager▼ 46'
  11. 24J. Backstrom

Dự bị 7

  1. 13N. Nyten
  2. 6A. Hamidi▲ 46'
  3. 7M. Burman▲ 46'
  4. 15F. Gustafsson
  5. 18E. Lundell▲ 79'
  6. 25V. Astrom
  7. 27F. Sandell▲ 46'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
United Nordic
30 67 - 33 +34 65
2
Hammarby Talang
30 62 - 31 +31 64
3
Vasalund
30 73 - 41 +32 56
4
Stockholm Internazionale
30 53 - 23 +30 56
5
IF Karlstad
30 64 - 40 +24 54
6
Assyriska FF
30 43 - 41 +2 42
7
Arlanda
30 48 - 48 0 42
8
AFC Eskilstuna
30 53 - 65 -12 41
9
Karlberg
30 48 - 47 +1 39
10
Sollentuna
30 47 - 60 -13 39
11
Enköping
30 47 - 54 -7 36
12
Stocksund
30 51 - 78 -27 35
13
Gefle IF
30 38 - 47 -9 33
14
Haninge
30 53 - 69 -16 32
15
Örebro Syrianska
30 33 - 63 -30 26
16
Umea FF
30 27 - 67 -40 12
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
39Ghi được47
52Thủng lưới65
1.18Bàn thắng mỗi trận1.42
5Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu