Sollentuna
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Gefle IF

Sollentuna vs Gefle IF

Tỷ số chung cuộc: Sollentuna 0-1 Gefle IF tại Ettan - Norra, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sollentuna thắng 1, hòa 0, Gefle IF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 5
Sân vận động
Sollentunavallen, Sollentuna
Phong độ
WLWLW Sollentuna
LWWDL Gefle IF
  1. 26' 0-1 L. Beronius
  2. 45'+1 V. Ekstrom
  3. HT0-1
  4. 61' O. Karlsson L. Englund
  5. 63' O. Lofstrom
  6. 64' Y. Gulgor Gulle J. Zeberga
  7. 74' A. Gibrill During M. Mokede
  8. 76' E. Hiekkanen A. Nezirevic
  9. 80' L. Mirman A. Hamidi
  10. 85' M. Berggren
  11. 89' F. Sandell E. Stenstrand
  12. 89' F. Abic L. Beronius
  13. FT0-1

Đội hình

Sollentuna HLV: J. Palm
  1. 13N. Nyten
  2. 17J. Danho
  3. 4D. Bengtsson
  4. 5J. Zeberga▼ 64'
  5. 6A. Hamidi▼ 80'
  6. 8P. Soelberg
  7. 10M. Mitku
  8. 23O. Lofstrom
  9. 21E. W. Marshage
  10. 9W. Videhult
  11. 22E. Stenstrand▼ 89'

Dự bị 7

  1. 1V. Blumenthal
  2. 3O. Johnsson
  3. 11Y. Gulgor Gulle▲ 64'
  4. 15F. Gustafsson
  5. 20L. Mirman▲ 80'
  6. 27F. Sandell▲ 89'
  7. 16Y. Ismail
Gefle IF HLV: Rawez Lawan
  1. 27T. Johansson
  2. 4T. Hansemon
  3. 5L. Lundvall
  4. 11L. Englund▼ 61'
  5. 29V. Ekstrom
  6. 13M. Berggren
  7. 10M. Mokede▼ 74'
  8. 2V. Svensson
  9. 15A. Nezirevic▼ 76'
  10. 16K. Persson
  11. 21L. Beronius▼ 89'

Dự bị 7

  1. 22W. Hedvall
  2. 6Y. Shino
  3. 7A. Gibrill During▲ 74'
  4. 8O. Karlsson▲ 61'
  5. 18E. Hiekkanen▲ 76'
  6. 19F. Abic▲ 89'
  7. 20A. Rydell

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
United Nordic
30 67 - 33 +34 65
2
Hammarby Talang
30 62 - 31 +31 64
3
Vasalund
30 73 - 41 +32 56
4
Stockholm Internazionale
30 53 - 23 +30 56
5
IF Karlstad
30 64 - 40 +24 54
6
Assyriska FF
30 43 - 41 +2 42
7
Arlanda
30 48 - 48 0 42
8
AFC Eskilstuna
30 53 - 65 -12 41
9
Karlberg
30 48 - 47 +1 39
10
Sollentuna
30 47 - 60 -13 39
11
Enköping
30 47 - 54 -7 36
12
Stocksund
30 51 - 78 -27 35
13
Gefle IF
30 38 - 47 -9 33
14
Haninge
30 53 - 69 -16 32
15
Örebro Syrianska
30 33 - 63 -30 26
16
Umea FF
30 27 - 67 -40 12
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
47Ghi được39
65Thủng lưới52
1.42Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu