Umeå W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gamla Upsala W

Umeå W vs Gamla Upsala W

Tỷ số chung cuộc: Umeå W 1-0 Gamla Upsala W tại Elitettan, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Umeå W thắng 5, hòa 2, Gamla Upsala W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 15
Phong độ
WWWLD Umeå W
WLLLW Gamla Upsala W
  1. 22' L. Tomic
  2. HT0-0
  3. 52' A. Miettunen
  4. 64' M. Vaglund L. Tomic
  5. 64' H. Karlsson S. Sterner
  6. 71' J. Holmgren E. Fjallstrom
  7. 71' T. Ahlen L. M. Westbom
  8. 74' T. Hallsen L. Call
  9. 81' T. Sahlman A. Forss
  10. 81' H. Eriksson M. Andersson
  11. 85' E. Costow
  12. 88' T. Sorlen · A. Nygren 1-0
  13. FT1-0

Đội hình

Umeå W HLV: Andre Ghanbari
  1. 1E. Bjorklund
  2. 19E. Fjallstrom ▼ 71'
  3. 2T. Sorlen
  4. 3L. Tjarnberg
  5. 13L. Pettersson
  6. 14I. Goldmann
  7. 11A. Nygren
  8. 21A. Forss ▼ 81'
  9. 15C. Larsson
  10. 9L. M. Westbom ▼ 71'
  11. 29I. Amcoff

Dự bị 7

  1. 24E. Morlind
  2. 5J. Holmgren ▲ 71'
  3. 7T. Sahlman ▲ 81'
  4. 12T. Ahlen ▲ 71'
  5. 16T. Backstrom
  6. 20T. Heikkinen
  7. 23M. Persson
Gamla Upsala W HLV: Rikard Ostergren
  1. 13T. Fridberg
  2. 14B. Tihi
  3. 4M. Garpenbeck
  4. 3J. Edholm
  5. 22M. Andersson ▼ 81'
  6. 18L. Matsgard
  7. 19A. Miettunen
  8. 15S. Sterner ▼ 64'
  9. 7L. Tomic ▼ 64'
  10. 8E. Costow
  11. 10L. Call ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 27F. Edberg
  2. 6E. Lilliehook
  3. 9M. Vaglund ▲ 64'
  4. 12T. Hallsen ▲ 74'
  5. 16H. Karlsson ▲ 64'
  6. 17H. Eriksson ▲ 81'
  7. 21A. Ahlsson

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Göteborg W
17 47 - 16 +31 40
2
Linköping W
17 34 - 20 +14 39
3
Elfsborg W
17 32 - 7 +25 38
4
KIF Örebro W
17 35 - 21 +14 38
5
Umeå W
17 26 - 22 +4 25
6
Trelleborg W
17 25 - 27 -2 25
7
Husqvarna W
17 24 - 27 -3 22
8
Örebro SK W
17 20 - 25 -5 20
9
Enskede W
17 25 - 30 -5 19
10
Jitex W
17 19 - 25 -6 19
11
Alingsås W
17 15 - 25 -10 15
12
Gamla Upsala W
17 19 - 31 -12 13
13
Sandviken W
17 19 - 46 -27 10
14
Häcken II W
17 18 - 36 -18 7
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu8
15Ghi được12
9Thủng lưới13
1.88Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu