Gamla Upsala W vs Umeå W
Tỷ số chung cuộc: Gamla Upsala W 0-5 Umeå W tại Elitettan, 7 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Gamla Upsala W thắng 0, hòa 2, Umeå W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Elitettan · Vòng 8
- Sân vận động
- Studenternas IP, Uppsala
- Phong độ
- WLLLW Gamla Upsala W
- WWWLD Umeå W
- 19' 0-1 L. M. Westbom
- 29' 0-2 F. Lahteenmaki
- 32' 0-3 A. Nygren
- 36' 0-4 N. Robertson
- HT0-4
- 46' ▲ A. Brannstrom ▼ C. Ek
- 46' ▲ T. Eriksen ▼ N. Robertson
- 53' 0-5 C. Larsson
- 59' ▲ J. Edholm ▼ K. Schotte
- 59' ▲ E. Lilliehook ▼ E. Costow
- 60' ▲ P. Andersson ▼ H. Stenberg
- 72' ▲ J. Holmgren ▼ F. Lahteenmaki
- 72' ▲ T. Backstrom ▼ C. Larsson
- 79' ▲ D. Sandas ▼ T. Ahlen
- 79' ▲ K. Kempe-Kivi ▼ S. Sterner
- 80' ▲ T. Hallsen ▼
- 88' ▲ M. Persson ▼ T. Sorlen
- 90'+2 H. Eriksson
- FT0-5
Đội hình
- 13T. Fridberg
- 8M. Kuusniemi
- 9E. Costow ▼ 59'
- 10L. Strand
- 14K. Henriksson
- 15S. Sterner ▼ 79'
- 17H. Eriksson
- 18T. Ahlen ▼ 79'
- 19K. Schotte ▼ 59'
- 20H. Stenberg ▼ 60'
- 24S. Nilsson
Dự bị 7
- 27V. Persbeck
- 3J. Edholm ▲ 59'
- 4D. Sandas ▲ 79'
- 6E. Lilliehook ▲ 59'
- 7K. Kempe-Kivi ▲ 79'
- 12T. Hallsen ▲ 80'
- 16P. Andersson ▲ 60'
- 1M. Baun
- 2T. Sorlen ▼ 88'
- 3F. Lahteenmaki ▼ 72'
- 4E. Becker
- 7C. Ek ▼ 46'
- 9L. M. Westbom
- 11A. Nygren
- 13A. Miettunen
- 14I. Goldmann
- 15C. Larsson ▼ 72'
- 24N. Robertson ▼ 46'
Dự bị 6
- 25J. Mannelqvist
- 5J. Holmgren ▲ 72'
- 8A. Brannstrom ▲ 46'
- 16T. Backstrom ▲ 72'
- 22T. Eriksen ▲ 46'
- 23M. Persson ▲ 88'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 67 - 17 | +50 | 65 | |
| 2 | 26 | 62 - 23 | +39 | 59 | |
| 3 | 26 | 66 - 34 | +32 | 55 | |
| 4 | 26 | 54 - 27 | +27 | 54 | |
| 5 | 26 | 53 - 23 | +30 | 51 | |
| 6 | 26 | 52 - 50 | +2 | 40 | |
| 7 | 26 | 41 - 34 | +7 | 36 | |
| 8 | 26 | 38 - 36 | +2 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 10 | 26 | 32 - 66 | -34 | 22 | |
| 11 | 26 | 23 - 59 | -36 | 22 | |
| 12 | 26 | 23 - 55 | -32 | 21 | |
| 13 | 26 | 23 - 63 | -40 | 18 | |
| 14 | 26 | 25 - 51 | -26 | 14 |
Allsvenskan Women Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu31
32Ghi được60
68Thủng lưới34
1.19Bàn thắng mỗi trận1.94
2Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai30