Umeå W vs Gamla Upsala W
Tỷ số chung cuộc: Umeå W 4-0 Gamla Upsala W tại Elitettan, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Umeå W thắng 5, hòa 2, Gamla Upsala W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Elitettan · Vòng 14
- Sân vận động
- Umea Energi Arena SOL, Umea
- Phong độ
- WWWLD Umeå W
- WLLLW Gamla Upsala W
- 9' E. Westlund · A. Nygren 1-0
- 25' N. Robertson · A. Nygren 2-0
- 45' A. Nygren · L. M. Westbom 3-0
- HT3-0
- 53' I. Goldmann 4-0
- 59' ▲ A. Benediktsson ▼ C. Ek
- 59' ▲ J. Holmgren ▼ L. M. Westbom
- 59' ▲ S. Andersson ▼ A. Miettunen
- 64' ▲ L. Call ▼ E. Costow
- 64' ▲ H. Stenberg ▼ K. Schotte
- 69' ▲ A. Brannstrom ▼ C. Larsson
- 70' K. Kempe-Kivi
- 85' ▲ T. Backstrom ▼ A. Nygren
- 85' ▲ T. Solalv ▼ K. Kempe-Kivi
- FT4-0
Đội hình
- 1M. Baun
- 9L. M. Westbom ▼ 59'
- 2T. Sorlen
- 4E. Becker
- 13A. Miettunen ▼ 59'
- 17E. Westlund
- 11A. Nygren ▼ 85'
- 7C. Ek ▼ 59'
- 14I. Goldmann
- 15C. Larsson ▼ 69'
- 24N. Robertson
Dự bị 7
- 3A. Benediktsson ▲ 59'
- 5J. Holmgren ▲ 59'
- 8A. Brannstrom ▲ 69'
- 16T. Backstrom ▲ 85'
- 19E. Fjallstrom
- 20S. Andersson ▲ 59'
- 25J. Mannelqvist
- 13T. Fridberg
- 14K. Henriksson
- 6E. Lilliehook
- 3J. Edholm
- 17H. Eriksson
- 24S. Nilsson
- 19K. Schotte ▼ 64'
- 8M. Kuusniemi
- 9E. Costow ▼ 64'
- 7K. Kempe-Kivi ▼ 85'
- 18T. Ahlen
Dự bị 6
- 25F. Edberg
- 2S. Brundin
- 4D. Sandas
- 10L. Call ▲ 64'
- 20H. Stenberg ▲ 64'
- 23T. Solalv ▲ 85'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 67 - 17 | +50 | 65 | |
| 2 | 26 | 62 - 23 | +39 | 59 | |
| 3 | 26 | 66 - 34 | +32 | 55 | |
| 4 | 26 | 54 - 27 | +27 | 54 | |
| 5 | 26 | 53 - 23 | +30 | 51 | |
| 6 | 26 | 52 - 50 | +2 | 40 | |
| 7 | 26 | 41 - 34 | +7 | 36 | |
| 8 | 26 | 38 - 36 | +2 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 10 | 26 | 32 - 66 | -34 | 22 | |
| 11 | 26 | 23 - 59 | -36 | 22 | |
| 12 | 26 | 23 - 55 | -32 | 21 | |
| 13 | 26 | 23 - 63 | -40 | 18 | |
| 14 | 26 | 25 - 51 | -26 | 14 |
Allsvenskan Women Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu27
60Ghi được32
34Thủng lưới68
1.94Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai19