Elfsborg W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
KIF Örebro W

Elfsborg W vs KIF Örebro W

Tỷ số chung cuộc: Elfsborg W 0-2 KIF Örebro W tại Elitettan, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Elfsborg W thắng 0, hòa 1, KIF Örebro W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 15
Phong độ
WWLWD Elfsborg W
LWWWD KIF Örebro W
  1. HT0-0
  2. 54' H. Petersson J. Gilkes
  3. 55' 0-1 M. Selling · J. Walentowicz
  4. 57' N. Eriksen-Yasseri I. Gagnfors
  5. 67' T. Olausson L. Nystrom
  6. 67' E. Nilsson T. Skoglund
  7. 74' W. Dahlgren C. Rubensson
  8. 76' M. Josefsson V. Lopez
  9. 80' H. Gunnarsson
  10. 90'+7 S. Jensen
  11. 90'+2 S. Lambertsson M. Selling
  12. 90' 0-2 H. Gross-Benberg
  13. FT0-2

Đội hình

Elfsborg W HLV: Ismet Tursic
  1. 1T. Torstensson
  2. 4J. Gilkes▼ 54'
  3. 5M. Martensson
  4. 13T. Loren
  5. 21T. Skoglund▼ 67'
  6. 7H. Jiozon
  7. 6H. Gunnarsson
  8. 9V. Lopez▼ 76'
  9. 11L. Nystrom▼ 67'
  10. 25I. Bergstrom
  11. 10S. Jensen

Dự bị 7

  1. 31F. Ek
  2. 2S. Berggren
  3. 12H. Petersson▲ 54'
  4. 14E. Burvall
  5. 20T. Olausson▲ 67'
  6. 23E. Nilsson▲ 67'
  7. 22M. Josefsson▲ 76'
KIF Örebro W HLV: Fredrik Andersson
  1. 12J. Langorgen
  2. 20M. Selling▼ 90'
  3. 2V. Andersson
  4. 4J. Alm
  5. 5J. Walentowicz
  6. 10E. Frost
  7. 8I. Gagnfors▼ 57'
  8. 17R. Lapi
  9. 7D. Pierre
  10. 9C. Rubensson▼ 74'
  11. 14H. Gross-Benberg

Dự bị 7

  1. 1M. Sandberg
  2. 16A. M. Astrom
  3. 48S. Lambertsson▲ 90'
  4. 18L. Tornstrom
  5. N. Eriksen-Yasseri▲ 57'
  6. 23L. Lahdo
  7. 11W. Dahlgren▲ 74'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Göteborg W
17 47 - 16 +31 40
2
Linköping W
17 34 - 20 +14 39
3
Elfsborg W
17 32 - 7 +25 38
4
KIF Örebro W
17 35 - 21 +14 38
5
Umeå W
17 26 - 22 +4 25
6
Trelleborg W
17 25 - 27 -2 25
7
Husqvarna W
17 24 - 27 -3 22
8
Örebro SK W
17 20 - 25 -5 20
9
Enskede W
17 25 - 30 -5 19
10
Jitex W
17 19 - 25 -6 19
11
Alingsås W
17 15 - 25 -10 15
12
Gamla Upsala W
17 19 - 31 -12 13
13
Sandviken W
17 19 - 46 -27 10
14
Häcken II W
17 18 - 36 -18 7
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu8
18Ghi được14
6Thủng lưới10
2.25Bàn thắng mỗi trận1.75
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu