Elfsborg W
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
KIF Örebro W

Elfsborg W vs KIF Örebro W

Tỷ số chung cuộc: Elfsborg W 1-1 KIF Örebro W tại Elitettan, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Elfsborg W thắng 0, hòa 1, KIF Örebro W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 21
Sân vận động
Borås Arena, Boras
Phong độ
WWLWD Elfsborg W
LWWWD KIF Örebro W
  1. 29' S. Jensen · H. Jiozon 1-0
  2. HT1-0
  3. 63' G. Lynch J. Walentowicz
  4. 69' V. Andersson
  5. 73' T. Skoglund J. Brinck
  6. 77' S. Berggren I. Bergstrom
  7. 82' 1-1 H. Gross-Benberg
  8. 90'+1 V. Lopez E. Nilsson
  9. 90'+1 E. Flakberg H. Jiozon
  10. 90'+3 S. Dahlman H. Gross-Benberg
  11. 90'+3 S. Lambertsson C. Rubensson
  12. FT1-1

Đội hình

Elfsborg W HLV: I. Tursic
  1. 31M. Kelm
  2. 4A. Broman
  3. 5F. Elofsson
  4. 6H. Gunnarsson
  5. 7H. Jiozon ▼ 90'
  6. 10S. Jensen
  7. 11L. Nystrom
  8. 12H. Petersson
  9. 19J. Brinck ▼ 73'
  10. 23E. Nilsson ▼ 90'
  11. 25I. Bergstrom ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 30L. Hogmark
  2. 2S. Berggren ▲ 77'
  3. 9V. Lopez ▲ 90'
  4. 14E. Flakberg ▲ 90'
  5. 21T. Skoglund ▲ 73'
  6. 22M. Josefsson
  7. 24I. Backlund
KIF Örebro W HLV: F. Andersson
  1. 12J. Langorgen
  2. 2V. Andersson
  3. 3S. Parkner
  4. 4J. Alm
  5. 5J. Walentowicz ▼ 63'
  6. 7D. Pierre
  7. 9C. Rubensson ▼ 90'
  8. 10E. Frost
  9. 13E. Widstrand
  10. 14H. Gross-Benberg ▼ 90'
  11. 18B. Sember

Dự bị 6

  1. 22S. Krakowski
  2. 6E. Dahlkvist
  3. 11G. Lynch ▲ 63'
  4. 16S. Nordin
  5. 20S. Dahlman ▲ 90'
  6. 48S. Lambertsson ▲ 90'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Eskilstuna United W
26 67 - 17 +50 65
2
Uppsala W
26 62 - 23 +39 59
3
KIF Örebro W
26 66 - 34 +32 55
4
Trelleborg W
26 54 - 27 +27 54
5
Umeå W
26 53 - 23 +30 51
6
Jitex W
26 52 - 50 +2 40
7
Elfsborg W
26 41 - 34 +7 36
8
Örebro SK W
26 38 - 36 +2 33
9
Häcken II W
26 27 - 48 -21 25
10
Gamla Upsala W
26 32 - 66 -34 22
11
Team TG FF W
26 23 - 59 -36 22
12
Bollstanäs W
26 23 - 55 -32 21
13
Mallbacken W
26 23 - 63 -40 18
14
Sunnanå W
26 25 - 51 -26 14
Allsvenskan Women Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu30
43Ghi được69
39Thủng lưới44
1.54Bàn thắng mỗi trận2.3
4Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu