KIF Örebro W
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Elfsborg W

KIF Örebro W vs Elfsborg W

Tỷ số chung cuộc: KIF Örebro W 2-1 Elfsborg W tại Elitettan, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: KIF Örebro W thắng 2, hòa 1, Elfsborg W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 11
Sân vận động
Behrn Arena, Örebro
Phong độ
LWWWD KIF Örebro W
WWLWD Elfsborg W
  1. 14' C. Rubensson 1-0
  2. 27' 1-1 S. Jensen
  3. 38' L. Nystrom E. Bengtsson
  4. HT1-1
  5. 46' I. Bjornberg 2-1
  6. 58' V. Lopez S. Jensen
  7. 58' E. Flakberg E. Nilsson
  8. 58' M. Josefsson I. Bergstrom
  9. 68' D. Pierre B. Sember
  10. 68' M. Alvin C. Rubensson
  11. 68' W. Sjoholm H. Gross-Benberg
  12. 74' H. Gunnarsson
  13. 79' V. Lopez
  14. 81' H. Petersson S. Berggren
  15. 88' S. Nordin
  16. FT2-1

Đội hình

KIF Örebro W HLV: F. Andersson
  1. 12J. Langorgen
  2. 3S. Parkner
  3. 4J. Alm
  4. 5J. Walentowicz
  5. 8V. Hellman
  6. 9C. Rubensson ▼ 68'
  7. 10E. Frost
  8. 11I. Bjornberg
  9. 13E. Widstrand
  10. 14H. Gross-Benberg ▼ 68'
  11. 18B. Sember ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 22S. Krakowski
  2. 7D. Pierre ▲ 68'
  3. 15O. Crona
  4. 16S. Nordin ▲ 88'
  5. 19M. Alvin ▲ 68'
  6. 20S. Dahlman
  7. 33W. Sjoholm ▲ 68'
Elfsborg W HLV: I. Tursic
  1. 1T. Torstensson
  2. 2S. Berggren ▼ 81'
  3. 4A. Broman
  4. 5F. Elofsson
  5. 6H. Gunnarsson
  6. 7H. Jiozon
  7. 10S. Jensen ▼ 58'
  8. 16E. Bengtsson ▼ 38'
  9. 19J. Brinck
  10. 23E. Nilsson ▼ 58'
  11. 25I. Bergstrom ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 31M. Kelm
  2. 9V. Lopez ▲ 58'
  3. 11L. Nystrom ▲ 38'
  4. 12H. Petersson ▲ 81'
  5. 14E. Flakberg ▲ 58'
  6. 21T. Skoglund
  7. 22M. Josefsson ▲ 58'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Eskilstuna United W
26 67 - 17 +50 65
2
Uppsala W
26 62 - 23 +39 59
3
KIF Örebro W
26 66 - 34 +32 55
4
Trelleborg W
26 54 - 27 +27 54
5
Umeå W
26 53 - 23 +30 51
6
Jitex W
26 52 - 50 +2 40
7
Elfsborg W
26 41 - 34 +7 36
8
Örebro SK W
26 38 - 36 +2 33
9
Häcken II W
26 27 - 48 -21 25
10
Gamla Upsala W
26 32 - 66 -34 22
11
Team TG FF W
26 23 - 59 -36 22
12
Bollstanäs W
26 23 - 55 -32 21
13
Mallbacken W
26 23 - 63 -40 18
14
Sunnanå W
26 25 - 51 -26 14
Allsvenskan Women Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu28
69Ghi được43
44Thủng lưới39
2.3Bàn thắng mỗi trận1.54
9Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu