Gamla Upsala W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Jitex W

Gamla Upsala W vs Jitex W

Tỷ số chung cuộc: Gamla Upsala W 0-1 Jitex W tại Elitettan, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gamla Upsala W thắng 4, hòa 1, Jitex W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 12
Phong độ
WLLLW Gamla Upsala W
WLLDL Jitex W
  1. 10' H. Karlsson
  2. 12' 0-1 T. Ivarsson-Lidstrom
  3. HT0-1
  4. 64' L. Call L. Tomic
  5. 68' L. Kennethsson I. Kjellman
  6. 68' F. Lindstedt H. Andreasson
  7. 68' S. Berhe T. Hoglund
  8. 71' T. Hallsen B. Tihi
  9. 71' H. Eriksson H. Karlsson
  10. 71' M. Andersson M. Vaglund
  11. 78' T. Alexandersson M. Sipilainen
  12. 79' S. Berhe
  13. 85' S. Johansson F. De Feo
  14. FT0-1

Đội hình

Gamla Upsala W HLV: Rikard Ostergren
  1. 13T. Fridberg
  2. 3J. Edholm
  3. 4M. Garpenbeck
  4. 7L. Tomic ▼ 64'
  5. 8E. Costow
  6. 9M. Vaglund ▼ 71'
  7. 14B. Tihi ▼ 71'
  8. 15A. Miettunen
  9. 16H. Karlsson ▼ 71'
  10. 18L. Matsgard
  11. 24S. Nilsson

Dự bị 6

  1. 27F. Edberg
  2. 10L. Call ▲ 64'
  3. 12T. Hallsen ▲ 71'
  4. 17H. Eriksson ▲ 71'
  5. 19K. Schotte
  6. 22M. Andersson ▲ 71'
Jitex W HLV: Dane Ivarsson
  1. 1E. L. Borg
  2. 23E. Blomberg
  3. 17A. Roholt
  4. 21F. De Feo ▼ 85'
  5. 8F. Torstensson
  6. 13T. Hoglund ▼ 68'
  7. 19M. Sipilainen ▼ 78'
  8. 6H. Andreasson ▼ 68'
  9. 11T. Ivarsson-Lidstrom
  10. 12O. Alcaide
  11. 15I. Kjellman ▼ 68'

Dự bị 6

  1. 31E. Blomberg
  2. 5S. Johansson ▲ 85'
  3. 7L. Kennethsson ▲ 68'
  4. 10T. Alexandersson ▲ 78'
  5. 18F. Lindstedt ▲ 68'
  6. 14S. Berhe ▲ 68'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Göteborg W
17 47 - 16 +31 40
2
Linköping W
17 34 - 20 +14 39
3
Elfsborg W
17 32 - 7 +25 38
4
KIF Örebro W
17 35 - 21 +14 38
5
Umeå W
17 26 - 22 +4 25
6
Trelleborg W
17 25 - 27 -2 25
7
Husqvarna W
17 24 - 27 -3 22
8
Örebro SK W
17 20 - 25 -5 20
9
Enskede W
17 25 - 30 -5 19
10
Jitex W
17 19 - 25 -6 19
11
Alingsås W
17 15 - 25 -10 15
12
Gamla Upsala W
17 19 - 31 -12 13
13
Sandviken W
17 19 - 46 -27 10
14
Häcken II W
17 18 - 36 -18 7
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu8
12Ghi được13
13Thủng lưới10
1.5Bàn thắng mỗi trận1.63
1Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu