Jitex W
4 : 2
FT · Hiệp một 3:2
·
Gamla Upsala W

Jitex W vs Gamla Upsala W

Tỷ số chung cuộc: Jitex W 4-2 Gamla Upsala W tại Elitettan, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jitex W thắng 4, hòa 2, Gamla Upsala W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 23
Sân vận động
Åbyvallen 1 Konstgräs, Mölndal
Phong độ
WLLDL Jitex W
WLLLW Gamla Upsala W
  1. 12' I. Kjellman 1-0
  2. 18' 1-1 S. Paulsson
  3. 20' H. Comnell
  4. 21' 1-2 E. Gustafsson11m
  5. 43' T. Ivarsson-Lidström 2-2
  6. 44' M. Larsson 3-2
  7. HT3-2
  8. 51' O. Johansson Alcaide 4-2
  9. 53' S. Paulsson
  10. 57' H. Eriksson
  11. 61' S. Nilsson I. Rydell
  12. 65' T. K. Gaur
  13. 73' S. Munthe Nilsson
  14. 76' K. Schotte H. Eriksson
  15. 76' T. Uppfeld C. Thimstrand
  16. 89' A. Maric F. Torstensson
  17. 89' T. Magnusson Tell L. Kennethsson
  18. 90'+5 S. Johansson T. Höglund
  19. 90'+5 V. Stenberg E. Andersson
  20. FT4-2

Đội hình

Jitex W HLV: D. Ivarsson
  1. L. Kennethsson ▼ 89'
  2. T. Gaur
  3. O. Johansson Alcaide
  4. H. Comnell
  5. M. Larsson
  6. T. Ivarsson-Lidström
  7. T. Höglund ▼ 90'
  8. H. Lofthammar
  9. E. Andersson ▼ 90'
  10. I. Kjellman
  11. F. Torstensson ▼ 89'

Dự bị 7

  1. A. Maric ▲ 89'
  2. T. Magnusson Tell ▲ 89'
  3. S. Johansson ▲ 90'
  4. V. Stenberg ▲ 90'
  5. K. Tidblom
  6. O. Jonsson
  7. S. Cruse
Gamla Upsala W HLV: F. Bernhardsson
  1. C. Forsgren
  2. J. Laukström
  3. E. Gustafsson
  4. S. Paulsson
  5. E. Costow
  6. C. Olsson
  7. C. Thimstrand ▼ 76'
  8. H. Eriksson ▼ 76'
  9. I. Rydell ▼ 61'
  10. J. Sjösten
  11. L. Strand

Dự bị 6

  1. S. Nilsson ▲ 61'
  2. K. Schotte ▲ 76'
  3. T. Uppfeld ▲ 76'
  4. L. Selander Wiberg
  5. M. Andersson
  6. S. Sterner

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF W
26 70 - 23 +47 65
2
Alingsås W
26 67 - 21 +46 60
3
Umeå W
26 56 - 34 +22 51
4
Uppsala W
26 48 - 31 +17 46
5
Bollstanäs W
26 46 - 35 +11 43
6
Sunnanå W
26 33 - 36 -3 36
7
Mallbacken W
26 34 - 35 -1 33
8
Jitex W
26 48 - 54 -6 32
9
Eskilstuna United W
26 37 - 42 -5 31
10
Gamla Upsala W
26 41 - 48 -7 30
11
Örebro SK W
26 31 - 47 -16 26
12
Lidköping W
26 33 - 68 -35 25
13
Sundsvall W
26 20 - 51 -31 20
14
Kalmar W
26 25 - 64 -39 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
52Ghi được49
64Thủng lưới58
1.86Bàn thắng mỗi trận1.75
3Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu