Jitex W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Gamla Upsala W

Jitex W vs Gamla Upsala W

Tỷ số chung cuộc: Jitex W 0-3 Gamla Upsala W tại Elitettan, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Jitex W thắng 3, hòa 1, Gamla Upsala W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 3
Sân vận động
Åbyvallen 1 Konstgräs, Mölndal
Phong độ
WLLDL Jitex W
WLLLW Gamla Upsala W
  1. 12' 0-1 I. Rydell
  2. 20' I. Wixner
  3. HT0-1
  4. 53' 0-2 S. Öhlund
  5. 56' A. Ebbesson F. Linderoth
  6. 57' M. Liwendahl H. Comnell
  7. 57' S. Reidy E. Palklint
  8. 57' H. Sjöström I. Wixner
  9. 62' 0-3 S. Öhlund
  10. 66' S. Paulsson
  11. 67' M. Nilsson S. Vatshelle Raa
  12. 84' S. Huss C. Olsson
  13. 84' M. Wiklander S. Paulsson
  14. 85' T. Höglund E. Reidy
  15. 90'+4 K. Schotte W. Stenman
  16. FT0-3

Đội hình

Jitex W HLV: D. Ivarsson
  1. A. Larsson
  2. S. Vatshelle Raa▼ 67'
  3. E. Palklint▼ 57'
  4. H. Comnell▼ 57'
  5. K. Svensson Senelius
  6. E. Reidy▼ 85'
  7. T. Ivarsson-Lidström
  8. M. Le Therisien
  9. F. Linderoth▼ 56'
  10. E. Paljevic
  11. B. Hultbäck Nattland

Dự bị 7

  1. A. Ebbesson▲ 56'
  2. M. Liwendahl▲ 57'
  3. S. Reidy▲ 57'
  4. M. Nilsson▲ 67'
  5. T. Höglund▲ 85'
  6. K. Tidblom
  7. L. Strömberg
Gamla Upsala W HLV: J. Mattsson
  1. H. Kohl
  2. I. Wixner▼ 57'
  3. M. Forssner
  4. V. Heikfolk
  5. W. Stenman▼ 90'
  6. S. Fors
  7. S. Paulsson▼ 84'
  8. J. Wänglund
  9. C. Olsson▼ 84'
  10. S. Öhlund
  11. I. Rydell

Dự bị 6

  1. H. Sjöström▲ 57'
  2. M. Wiklander▲ 84'
  3. S. Huss▲ 84'
  4. K. Schotte▲ 90'
  5. M. Lundin
  6. T. Barkfeldt

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AIK W
25 93 - 14 +79 67
2
Trelleborg W
25 55 - 26 +29 56
4
Lidköping W
25 54 - 43 +11 38
5
Umeå W
25 45 - 39 +6 37
6
Jitex W
25 56 - 57 -1 37
7
Gamla Upsala W
25 45 - 48 -3 35
9
Mallbacken W
25 41 - 42 -1 31
10
Sundsvall W
25 27 - 44 -17 26
11
Bromölla W
25 34 - 60 -26 26
12
Bollstanäs W
25 33 - 41 -8 25
13
Uddevalla W
25 22 - 54 -32 16
14
Häcken II W
25 29 - 75 -46 15

So sánh

27Trận đấu28
57Ghi được50
63Thủng lưới56
2.11Bàn thắng mỗi trận1.79
2Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu