Mallbacken W
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Eskilstuna United W

Mallbacken W vs Eskilstuna United W

Tỷ số chung cuộc: Mallbacken W 1-1 Eskilstuna United W tại Elitettan, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Mallbacken W thắng 2, hòa 1, Eskilstuna United W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 5
Sân vận động
Strandvallen Coop Arena, Lysvik
Phong độ
LLLLL Mallbacken W
WLWDL Eskilstuna United W
  1. 19' C. Nowotny 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' I. Sarjanoja E. Bulow
  4. 58' E. Trumic S. Niklasson
  5. 61' 1-1 F. Rogic
  6. 74' C. Nowotny
  7. 81' M. Selling C. Eriksson
  8. 85' H. Cronqvist I. Hallstensson
  9. 90' F. Hurtig C. Nowotny
  10. 90' J. Tiuraniemi E. Bjorkman
  11. FT1-1

Đội hình

Mallbacken W HLV: O. Westerlind
  1. 1W. Delerud
  2. 2L. K. Sundqvist Westerberg I.
  3. 6J. Pedersen
  4. 7C. Nowotny ▼ 90'
  5. 8H. Dahl
  6. 9E. Bjorkman ▼ 90'
  7. 10I. Hallstensson ▼ 85'
  8. 12E. Dunn
  9. 16E. Bunnell
  10. 23A. Staum Eriksson
  11. 25H. Rosenblatt

Dự bị 4

  1. 5F. Hurtig ▲ 90'
  2. 11J. Tiuraniemi ▲ 90'
  3. 18H. Cronqvist ▲ 85'
  4. 22T. Eriksson
Eskilstuna United W HLV: R. Johansson
  1. 1T. Lundmark
  2. 14S. van den Bulk
  3. 4S. Niklasson ▼ 58'
  4. 2S. Ikonen
  5. 6C. Eriksson ▼ 81'
  6. 11V. Ollonqvist
  7. 15E. Bulow ▼ 58'
  8. 9F. Rogic
  9. 8W. Ohman
  10. 7G. Rennie
  11. 19A. Sutter

Dự bị 7

  1. 35M. Wilhelm
  2. 10I. Sarjanoja ▲ 58'
  3. 13E. Tillenius
  4. 17E. Trumic ▲ 58'
  5. 21L. Stromberg
  6. 22T. Youhana
  7. 24M. Selling ▲ 81'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Eskilstuna United W
26 67 - 17 +50 65
2
Uppsala W
26 62 - 23 +39 59
3
KIF Örebro W
26 66 - 34 +32 55
4
Trelleborg W
26 54 - 27 +27 54
5
Umeå W
26 53 - 23 +30 51
6
Jitex W
26 52 - 50 +2 40
7
Elfsborg W
26 41 - 34 +7 36
8
Örebro SK W
26 38 - 36 +2 33
9
Häcken II W
26 27 - 48 -21 25
10
Gamla Upsala W
26 32 - 66 -34 22
11
Team TG FF W
26 23 - 59 -36 22
12
Bollstanäs W
26 23 - 55 -32 21
13
Mallbacken W
26 23 - 63 -40 18
14
Sunnanå W
26 25 - 51 -26 14
Allsvenskan Women Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
26Ghi được72
69Thủng lưới19
0.93Bàn thắng mỗi trận2.57
4Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn18
9Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu