Mallbacken W
5 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Eskilstuna United W

Mallbacken W vs Eskilstuna United W

Tỷ số chung cuộc: Mallbacken W 5-0 Eskilstuna United W tại Elitettan, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Mallbacken W thắng 2, hòa 1, Eskilstuna United W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 24
Phong độ
LLLLL Mallbacken W
WWLWD Eskilstuna United W
  1. 12' L. Frisk 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' V. Rexhi 2-0
  4. 56' A. Henderson I. Hallstensson
  5. 60' K. Collin I. Åkerlund
  6. 73' L. Frisk 3-0
  7. 77' L. Berger 4-0
  8. 78' E. Trumic A. Eriksson
  9. 78' G. Wallin I. Bajramovic
  10. 78' R. Kivumbi V. Rexhi
  11. 78' V. Ström L. Frisk
  12. 78' C. Eriksson E. Tillenius
  13. 78' H. Walter M. Selling
  14. 78' S. Dahl Forslund J. Miclat
  15. 83' R. Kivumbi 5-0
  16. FT5-0

Đội hình

Mallbacken W HLV: U. Buskqvist
  1. M. Nurmi
  2. S. Skålberg
  3. E. Andersson
  4. V. Rexhi ▼ 78'
  5. L. Berger
  6. S. Berggren
  7. H. Dahl
  8. A. Eriksson ▼ 78'
  9. I. Bajramovic ▼ 78'
  10. I. Hallstensson ▼ 56'
  11. L. Frisk ▼ 78'

Dự bị 6

  1. A. Henderson ▲ 56'
  2. E. Trumic ▲ 78'
  3. G. Wallin ▲ 78'
  4. R. Kivumbi ▲ 78'
  5. V. Ström ▲ 78'
  6. M. Staum
Eskilstuna United W HLV: V. Barsley
  1. J. Langörgen
  2. K. Sundlöv
  3. P. McAllister
  4. E. Tillenius ▼ 78'
  5. L. Duras
  6. A. Larsson
  7. J. Miclat ▼ 78'
  8. F. Eriksson
  9. M. Selling ▼ 78'
  10. I. Åkerlund ▼ 60'
  11. A. Vigholm

Dự bị 7

  1. K. Collin ▲ 60'
  2. C. Eriksson ▲ 78'
  3. H. Walter ▲ 78'
  4. S. Dahl Forslund ▲ 78'
  5. A. Wallmark
  6. T. Youhana
  7. W. Delerud

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AIK W
25 93 - 14 +79 67
2
Trelleborg W
25 55 - 26 +29 56
4
Lidköping W
25 54 - 43 +11 38
5
Umeå W
25 45 - 39 +6 37
6
Jitex W
25 56 - 57 -1 37
7
Gamla Upsala W
25 45 - 48 -3 35
9
Mallbacken W
25 41 - 42 -1 31
10
Sundsvall W
25 27 - 44 -17 26
11
Bromölla W
25 34 - 60 -26 26
12
Bollstanäs W
25 33 - 41 -8 25
13
Uddevalla W
25 22 - 54 -32 16
14
Häcken II W
25 29 - 75 -46 15

So sánh

28Trận đấu27
44Ghi được42
48Thủng lưới46
1.57Bàn thắng mỗi trận1.56
5Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu