Eskilstuna United W
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Mallbacken W

Eskilstuna United W vs Mallbacken W

Tỷ số chung cuộc: Eskilstuna United W 2-1 Mallbacken W tại Elitettan, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Eskilstuna United W thắng 4, hòa 1, Mallbacken W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 26
Sân vận động
Tunavallen, Eskilstuna
Phong độ
WLWDL Eskilstuna United W
LLLLL Mallbacken W
  1. 22' A. Larsson 1-0
  2. 45' 1-1 S. Sampson
  3. HT1-1
  4. 46' T. Youhana S. van den Bulk
  5. 63' M. Selling M. Eriholm
  6. 64' M. Alvin E. Bülow
  7. 64' H. Stenberg E. Eriksson
  8. 64' I. Hallstensson V. Rexhi
  9. 72' A. Larsson 2-1
  10. 80' Z. Sennelier H. Dahl
  11. 81' E. Trumic S. Skålberg
  12. 83' E. Tillenius N. Robertson
  13. FT2-1

Đội hình

Eskilstuna United W HLV: V. Barsley
  1. J. Langörgen
  2. A. Benediktsson
  3. S. Niklasson
  4. N. Hämäläinen
  5. M. Eriholm ▼ 63'
  6. A. Larsson
  7. Rosita
  8. C. Eriksson
  9. E. Bülow ▼ 64'
  10. N. Robertson ▼ 83'
  11. S. van den Bulk ▼ 46'

Dự bị 7

  1. T. Youhana ▲ 46'
  2. M. Selling ▲ 63'
  3. M. Alvin ▲ 64'
  4. E. Tillenius ▲ 83'
  5. C. Wiklund
  6. M. Jävergren
  7. P. Jerzak
Mallbacken W HLV: F. Törnqvist
  1. M. Staum
  2. S. Skålberg ▼ 81'
  3. E. Rehnberg
  4. J. Pedersen Strandberg
  5. V. Rexhi ▼ 64'
  6. S. Berggren
  7. E. Eriksson ▼ 64'
  8. H. Dahl ▼ 80'
  9. E. Lilliehöök
  10. A. Eriksson
  11. S. Sampson

Dự bị 4

  1. H. Stenberg ▲ 64'
  2. I. Hallstensson ▲ 64'
  3. Z. Sennelier ▲ 80'
  4. E. Trumic ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF W
26 70 - 23 +47 65
2
Alingsås W
26 67 - 21 +46 60
3
Umeå W
26 56 - 34 +22 51
4
Uppsala W
26 48 - 31 +17 46
5
Bollstanäs W
26 46 - 35 +11 43
6
Sunnanå W
26 33 - 36 -3 36
7
Mallbacken W
26 34 - 35 -1 33
8
Jitex W
26 48 - 54 -6 32
9
Eskilstuna United W
26 37 - 42 -5 31
10
Gamla Upsala W
26 41 - 48 -7 30
11
Örebro SK W
26 31 - 47 -16 26
12
Lidköping W
26 33 - 68 -35 25
13
Sundsvall W
26 20 - 51 -31 20
14
Kalmar W
26 25 - 64 -39 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
40Ghi được39
44Thủng lưới40
1.43Bàn thắng mỗi trận1.39
7Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu