Malmö FF W
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Uppsala W

Malmö FF W vs Uppsala W

Tỷ số chung cuộc: Malmö FF W 3-2 Uppsala W tại Elitettan, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Malmö FF W thắng 3, hòa 0, Uppsala W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 24
Sân vận động
Malmö Stadion, Malmö
Phong độ
LWDWD Malmö FF W
LLLLL Uppsala W
  1. 8' E. Paljevic 1-0
  2. 13' B. Persson
  3. HT1-0
  4. 46' L. Frisk T. Höckert
  5. 48' L. Gustafsson 2-0
  6. 51' M. Persson 3-0
  7. 56' C. Leffler E. Flakberg
  8. 56' S. Ekholm Ä. Lindström
  9. 63' 3-1 C. Leffler
  10. 66' 3-2 C. Leffler
  11. 67' Mafalda Barbóz B. Persson
  12. 82' A. Mitkovska L. Gustafsson
  13. 82' P. Winblad A. Kander
  14. 86' L. Tomic J. Baudou
  15. 86' S. Leffler A. Sundström
  16. 90'+1 L. Wifvesson E. Paljevic
  17. FT3-2

Đội hình

Malmö FF W HLV: J. Valfridsson
  1. K. Larsen
  2. S. Wännerdahl
  3. S. Kullberg
  4. L. Svensson
  5. N. Hoff Persson
  6. A. Kander ▼ 82'
  7. M. Persson
  8. N. Lilja
  9. L. Gustafsson ▼ 82'
  10. B. Persson ▼ 67'
  11. E. Paljevic ▼ 90'

Dự bị 7

  1. Mafalda Barbóz ▲ 67'
  2. A. Mitkovska ▲ 82'
  3. P. Winblad ▲ 82'
  4. L. Wifvesson ▲ 90'
  5. A. Mårtensson
  6. A. Welin
  7. J. Cavander
Uppsala W HLV: J. Brekkan
  1. M. Nurmi
  2. J. Baudou ▼ 86'
  3. O. Mattsson
  4. A. Weldai
  5. J. Ragnarsson
  6. E. Flakberg ▼ 56'
  7. A. Sundström ▼ 86'
  8. T. Höckert ▼ 46'
  9. L. Ihrfelt
  10. Ä. Lindström ▼ 56'
  11. T. Mattsson

Dự bị 6

  1. L. Frisk ▲ 46'
  2. C. Leffler ▲ 56'
  3. S. Ekholm ▲ 56'
  4. L. Tomic ▲ 86'
  5. S. Leffler ▲ 86'
  6. T. Gustafsson

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF W
26 70 - 23 +47 65
2
Alingsås W
26 67 - 21 +46 60
3
Umeå W
26 56 - 34 +22 51
4
Uppsala W
26 48 - 31 +17 46
5
Bollstanäs W
26 46 - 35 +11 43
6
Sunnanå W
26 33 - 36 -3 36
7
Mallbacken W
26 34 - 35 -1 33
8
Jitex W
26 48 - 54 -6 32
9
Eskilstuna United W
26 37 - 42 -5 31
10
Gamla Upsala W
26 41 - 48 -7 30
11
Örebro SK W
26 31 - 47 -16 26
12
Lidköping W
26 33 - 68 -35 25
13
Sundsvall W
26 20 - 51 -31 20
14
Kalmar W
26 25 - 64 -39 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu28
81Ghi được55
28Thủng lưới35
2.61Bàn thắng mỗi trận1.96
14Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn18
46Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu