Uppsala W vs Malmö FF W
Tỷ số chung cuộc: Uppsala W 1-3 Malmö FF W tại Elitettan, 6 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Uppsala W thắng 0, hòa 0, Malmö FF W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Elitettan · Vòng 13
- Sân vận động
- Studenternas IP, Uppsala
- Phong độ
- LLLLL Uppsala W
- LWDWD Malmö FF W
- 45'+1 A. Sundström 1-0
- HT1-0
- 47' 1-1 S. Kullberg
- 53' 1-2 N. Rolfsson
- 55' ▲ L. Tomic ▼ J. Baudou
- 56' O. Mattsson
- 73' ▲ Ä. Lindström ▼ T. Höckert
- 73' ▲ E. Andersson ▼ A. Weldai
- 73' ▲ P. Winblad ▼ N. Rolfsson
- 76' 1-3 A. Kander
- 85' ▲ H. Karlsson ▼ A. Sundström
- 85' ▲ S. Ekholm ▼ J. Ragnarsson
- 86' Yellow Card
- 87' ▲ A. Mårtensson ▼ S. Wännerdahl
- 90' ▲ A. Welin ▼ Mafalda Barbóz
- 90' ▲ H. Lofthammar ▼ A. Kander
- 90' ▲ T. Wahlgren ▼ B. Persson
- FT1-3
Đội hình
- M. Nurmi
- C. Flenhagen
- J. Baudou ▼ 55'
- O. Mattsson
- A. Weldai ▼ 73'
- J. Ragnarsson ▼ 85'
- E. Flakberg
- A. Sundström ▼ 85'
- T. Höckert ▼ 73'
- T. Mattsson
- C. Leffler
Dự bị 7
- L. Tomic ▲ 55'
- Ä. Lindström ▲ 73'
- E. Andersson ▲ 73'
- H. Karlsson ▲ 85'
- S. Ekholm ▲ 85'
- S. Leffler
- T. Gustafsson
- K. Larsen
- S. Wännerdahl ▼ 87'
- S. Kullberg
- L. Svensson
- N. Hoff Persson
- A. Kander ▼ 90'
- M. Kristell
- Mafalda Barbóz ▼ 90'
- B. Persson ▼ 90'
- A. Plantin
- N. Rolfsson ▼ 73'
Dự bị 6
- P. Winblad ▲ 73'
- A. Mårtensson ▲ 87'
- A. Welin ▲ 90'
- H. Lofthammar ▲ 90'
- T. Wahlgren ▲ 90'
- J. Cavander
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 23 | +47 | 65 | |
| 2 | 26 | 67 - 21 | +46 | 60 | |
| 3 | 26 | 56 - 34 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 31 | +17 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 35 | +11 | 43 | |
| 6 | 26 | 33 - 36 | -3 | 36 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 33 | |
| 8 | 26 | 48 - 54 | -6 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 42 | -5 | 31 | |
| 10 | 26 | 41 - 48 | -7 | 30 | |
| 11 | 26 | 31 - 47 | -16 | 26 | |
| 12 | 26 | 33 - 68 | -35 | 25 | |
| 13 | 26 | 20 - 51 | -31 | 20 | |
| 14 | 26 | 25 - 64 | -39 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu31
55Ghi được81
35Thủng lưới28
1.96Bàn thắng mỗi trận2.61
8Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai46