Bollstanäs W vs Jitex W
Tỷ số chung cuộc: Bollstanäs W 5-4 Jitex W tại Elitettan, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bollstanäs W thắng 3, hòa 1, Jitex W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Elitettan · Vòng 19
- Sân vận động
- Bollstanäs IP, Upplands Väsby
- Phong độ
- LWWLL Bollstanäs W
- WLLDL Jitex W
- 2' L. Lillbäck 1-0
- 12' M. Poli 2-0
- 26' L. Lillbäck 3-0
- 39' 3-1 L. Kennertsson
- 44' T. Hoglund
- 44' A. Frank 4-1
- HT4-1
- 47' L. Lillbäck 5-1
- 49' 5-2 O. Johansson Alcaide
- 58' ▲ E. Smith Ygfeldt ▼ H. Comnell
- 58' ▲ F. Torstensson ▼ E. Palklint
- 58' ▲ J. Larsson ▼ H. Andreasson
- 61' A. Wulff
- 63' E. Smith-Ygfeldt
- 67' 5-3 N. Karlssonphản lưới
- 74' ▲ A. Myrestam ▼ N. Karlsson
- 74' ▲ E. Lundh ▼ L. Lillbäck
- 81' ▲ I. Kjellman ▼ T. Ivarsson-Lidström
- 81' ▲ T. Magnusson Tell ▼ L. Kennertsson
- 85' ▲ L. Sjölund ▼ M. Liwendahl
- 89' 5-4 A. Ebbesson
- FT5-4
Đội hình
- L. Fock
- N. Lundström
- I. Navrén
- N. Karlsson ▼ 74'
- A. Thim
- S. Lundström
- A. Frank
- M. Poli
- L. Lillbäck ▼ 74'
- M. Liwendahl ▼ 85'
- A. Wulff
Dự bị 7
- A. Myrestam ▲ 74'
- E. Lundh ▲ 74'
- L. Sjölund ▲ 85'
- E. Wilson
- L. Aglert
- L. Norrby
- V. Dreifaldt
- H. Andreasson ▼ 58'
- T. Gaur
- E. Palklint ▼ 58'
- O. Johansson Alcaide
- H. Comnell ▼ 58'
- L. Kennertsson ▼ 81'
- T. Ivarsson-Lidström ▼ 81'
- T. Höglund
- H. Lofthammar
- E. Andersson
- A. Ebbesson
Dự bị 7
- E. Smith Ygfeldt ▲ 58'
- F. Torstensson ▲ 58'
- J. Larsson ▲ 58'
- I. Kjellman ▲ 81'
- T. Magnusson Tell ▲ 81'
- K. Tidblom
- V. Stenberg
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 23 | +47 | 65 | |
| 2 | 26 | 67 - 21 | +46 | 60 | |
| 3 | 26 | 56 - 34 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 31 | +17 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 35 | +11 | 43 | |
| 6 | 26 | 33 - 36 | -3 | 36 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 33 | |
| 8 | 26 | 48 - 54 | -6 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 42 | -5 | 31 | |
| 10 | 26 | 41 - 48 | -7 | 30 | |
| 11 | 26 | 31 - 47 | -16 | 26 | |
| 12 | 26 | 33 - 68 | -35 | 25 | |
| 13 | 26 | 20 - 51 | -31 | 20 | |
| 14 | 26 | 25 - 64 | -39 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu28
52Ghi được52
39Thủng lưới64
1.86Bàn thắng mỗi trận1.86
9Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai32