Jitex W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bollstanäs W

Jitex W vs Bollstanäs W

Tỷ số chung cuộc: Jitex W 0-2 Bollstanäs W tại Elitettan, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Jitex W thắng 2, hòa 1, Bollstanäs W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 2
Sân vận động
Åbyvallen 1 Konstgräs, Mölndal
Phong độ
WLLDL Jitex W
LWWLL Bollstanäs W
  1. 44' 0-1 L. Lillbäck
  2. HT0-1
  3. 54' 0-2 E. Lundh
  4. 66' N. Morup E. Palklint
  5. 66' J. Larsson F. Torstensson
  6. 66' S. Cruse H. Comnell
  7. 73' A. Frank E. Lundh
  8. 74' V. Stenberg T. Höglund
  9. 80' L. Bång M. Liwendahl
  10. 86' H. Andreasson O. Johansson Alcaide
  11. 87' J. Hyppel A. Thim
  12. 87' A. Myrestam M. Poli
  13. FT0-2

Đội hình

Jitex W HLV: D. Ivarsson
  1. A. Larsson
  2. E. Palklint ▼ 66'
  3. O. Johansson Alcaide ▼ 86'
  4. H. Comnell ▼ 66'
  5. K. Svensson Senelius
  6. M. Larsson
  7. T. Ivarsson-Lidström
  8. T. Höglund ▼ 74'
  9. E. Smith Ygfeldt
  10. A. Ebbesson
  11. F. Torstensson ▼ 66'

Dự bị 7

  1. J. Larsson ▲ 66'
  2. N. Morup ▲ 66'
  3. S. Cruse ▲ 66'
  4. V. Stenberg ▲ 74'
  5. H. Andreasson ▲ 86'
  6. K. Tidblom
  7. W. Bergman
Bollstanäs W HLV: C. Cylvén
  1. L. Fock
  2. N. Lundström
  3. L. Allgulin
  4. N. Karlsson
  5. A. Thim ▼ 87'
  6. S. Lundström
  7. E. Lundh ▼ 73'
  8. M. Poli ▼ 87'
  9. L. Lillbäck
  10. M. Liwendahl ▼ 80'
  11. A. Wulff

Dự bị 6

  1. A. Frank ▲ 73'
  2. L. Bång ▲ 80'
  3. A. Myrestam ▲ 87'
  4. J. Hyppel ▲ 87'
  5. E. Wilson
  6. N. Aglert

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF W
26 70 - 23 +47 65
2
Alingsås W
26 67 - 21 +46 60
3
Umeå W
26 56 - 34 +22 51
4
Uppsala W
26 48 - 31 +17 46
5
Bollstanäs W
26 46 - 35 +11 43
6
Sunnanå W
26 33 - 36 -3 36
7
Mallbacken W
26 34 - 35 -1 33
8
Jitex W
26 48 - 54 -6 32
9
Eskilstuna United W
26 37 - 42 -5 31
10
Gamla Upsala W
26 41 - 48 -7 30
11
Örebro SK W
26 31 - 47 -16 26
12
Lidköping W
26 33 - 68 -35 25
13
Sundsvall W
26 20 - 51 -31 20
14
Kalmar W
26 25 - 64 -39 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
52Ghi được52
64Thủng lưới39
1.86Bàn thắng mỗi trận1.86
3Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu