Jitex W
5 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Bollstanäs W

Jitex W vs Bollstanäs W

Tỷ số chung cuộc: Jitex W 5-1 Bollstanäs W tại Elitettan, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Jitex W thắng 2, hòa 1, Bollstanäs W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 17
Sân vận động
Åbyvallen 1 Konstgräs, Mölndal
Phong độ
WLLDL Jitex W
LWWLL Bollstanäs W
  1. 2' A. Ebbesson 1-0
  2. 21' 1-1 C. Larsson
  3. 29' F. Linderoth 2-1
  4. 45'+3 K. Svensson Senelius 3-1
  5. HT3-1
  6. 54' T. Ivarsson-Lidstrom
  7. 56' A. Ebbesson 4-1
  8. 60' E. Palklint L. Folkow
  9. 63' H. Khalaf E. Söderkvist
  10. 63' N. Karlsson M. Liwendahl
  11. 73' N. Karlsson
  12. 73' E. Smith Ygfeldt A. Ebbesson
  13. 73' N. Morup T. Ivarsson-Lidström
  14. 74' S. Lundström A. Thim
  15. 75' N. Okhiria I. Sörling
  16. 77' S. Vatshelle Raa 5-1
  17. 80' K. Kjellander L. Norrby
  18. 83' M. Nilsson F. Linderoth
  19. 83' W. Bergman K. Svensson Senelius
  20. 84' S. Lundstrom
  21. FT5-1

Đội hình

Jitex W HLV: D. Ivarsson
  1. A. Larsson
  2. S. Vatshelle Raa
  3. S. Reidy
  4. L. Folkow▼ 60'
  5. K. Svensson Senelius▼ 83'
  6. E. Reidy
  7. T. Ivarsson-Lidström▼ 73'
  8. T. Höglund
  9. F. Linderoth▼ 83'
  10. E. Paljevic
  11. A. Ebbesson▼ 73'

Dự bị 7

  1. E. Palklint▲ 60'
  2. E. Smith Ygfeldt▲ 73'
  3. N. Morup▲ 73'
  4. M. Nilsson▲ 83'
  5. W. Bergman▲ 83'
  6. K. Tidblom
  7. L. Strömberg
Bollstanäs W HLV: C. Cylvén
  1. I. Okodugha
  2. L. Norrby▼ 80'
  3. N. Lundström
  4. A. Thim▼ 74'
  5. A. Frank
  6. A. Sundström
  7. I. Sörling▼ 75'
  8. E. Söderkvist▼ 63'
  9. M. Liwendahl▼ 63'
  10. C. Larsson
  11. A. Wulff

Dự bị 7

  1. H. Khalaf▲ 63'
  2. N. Karlsson▲ 63'
  3. S. Lundström▲ 74'
  4. N. Okhiria▲ 75'
  5. K. Kjellander▲ 80'
  6. E. Karlsson
  7. L. Fock

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AIK W
25 93 - 14 +79 67
2
Trelleborg W
25 55 - 26 +29 56
4
Lidköping W
25 54 - 43 +11 38
5
Umeå W
25 45 - 39 +6 37
6
Jitex W
25 56 - 57 -1 37
7
Gamla Upsala W
25 45 - 48 -3 35
9
Mallbacken W
25 41 - 42 -1 31
10
Sundsvall W
25 27 - 44 -17 26
11
Bromölla W
25 34 - 60 -26 26
12
Bollstanäs W
25 33 - 41 -8 25
13
Uddevalla W
25 22 - 54 -32 16
14
Häcken II W
25 29 - 75 -46 15

So sánh

27Trận đấu27
57Ghi được35
63Thủng lưới44
2.11Bàn thắng mỗi trận1.3
2Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn14
35Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu