Malmö FF W
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Eskilstuna United W

Malmö FF W vs Eskilstuna United W

Tỷ số chung cuộc: Malmö FF W 3-1 Eskilstuna United W tại Elitettan, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Malmö FF W thắng 3, hòa 0, Eskilstuna United W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 5
Sân vận động
Eleda Stadion, Malmö
Phong độ
WDWDW Malmö FF W
WLWDL Eskilstuna United W
  1. 39' M. Gunnarsson 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' T. Youhana E. Bülow
  4. 52' E. Tillenius F. Eriksson
  5. 62' M. Eriholm S. Niklasson
  6. 70' Mafalda Barbóz B. Persson
  7. 70' P. Winblad M. Gunnarsson
  8. 72' A. Wallmark L. Hallin
  9. 72' C. Eriksson P. McAllister
  10. 79' A. Plantin 2-0
  11. 85' E. Paljevic 3-0
  12. 89' H. Lofthammar E. Paljevic
  13. 89' R. Holm M. Kristell
  14. 89' 3-1 T. Youhana
  15. FT3-1

Đội hình

Malmö FF W HLV: J. Valfridsson
  1. K. Larsen
  2. S. Wännerdahl
  3. S. Kullberg
  4. L. Svensson
  5. A. Mårtensson
  6. A. Kander
  7. M. Kristell ▼ 89'
  8. M. Gunnarsson ▼ 70'
  9. B. Persson ▼ 70'
  10. A. Plantin
  11. E. Paljevic ▼ 89'

Dự bị 6

  1. Mafalda Barbóz ▲ 70'
  2. P. Winblad ▲ 70'
  3. H. Lofthammar ▲ 89'
  4. R. Holm ▲ 89'
  5. L. Hagberg
  6. T. Wahlgren
Eskilstuna United W HLV: V. Barsley
  1. H. Lindahl
  2. A. Benediktsson
  3. S. Niklasson ▼ 62'
  4. P. McAllister ▼ 72'
  5. L. Hallin ▼ 72'
  6. A. Larsson
  7. Rosita
  8. F. Eriksson ▼ 52'
  9. E. Bülow ▼ 46'
  10. N. Robertson
  11. A. Vigholm

Dự bị 6

  1. T. Youhana ▲ 46'
  2. E. Tillenius ▲ 52'
  3. M. Eriholm ▲ 62'
  4. A. Wallmark ▲ 72'
  5. C. Eriksson ▲ 72'
  6. T. Brannemo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF W
26 70 - 23 +47 65
2
Alingsås W
26 67 - 21 +46 60
3
Umeå W
26 56 - 34 +22 51
4
Uppsala W
26 48 - 31 +17 46
5
Bollstanäs W
26 46 - 35 +11 43
6
Sunnanå W
26 33 - 36 -3 36
7
Mallbacken W
26 34 - 35 -1 33
8
Jitex W
26 48 - 54 -6 32
9
Eskilstuna United W
26 37 - 42 -5 31
10
Gamla Upsala W
26 41 - 48 -7 30
11
Örebro SK W
26 31 - 47 -16 26
12
Lidköping W
26 33 - 68 -35 25
13
Sundsvall W
26 20 - 51 -31 20
14
Kalmar W
26 25 - 64 -39 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu28
81Ghi được40
28Thủng lưới44
2.61Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn16
46Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu