Malmö FF W vs Eskilstuna United W
Tỷ số chung cuộc: Malmö FF W 1-0 Eskilstuna United W tại Damallsvenskan, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Malmö FF W thắng 3, hòa 0, Eskilstuna United W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 18
- Phong độ
- WDWDW Malmö FF W
- WLWDL Eskilstuna United W
- 35' tuva skoog · Charlotte Grant 1-0
- HT1-0
- 69' ▲ Emma Petrović ▼ Courtney Nevin
- 69' ▲ Vesna Milivojevic ▼ Amy Sayer
- 69' ▲ molly wiklander ▼ anna sutter
- 69' ▲ Linnea Prambrant ▼ Felicia Rogic
- 70' Larkin Russell
- 76' ▲ stinalisa johansson ▼ Larkin Russell
- 79' ▲ ellie rappole ▼ Wilma Öhman
- 79' ▲ viivi ollonqvist ▼ Beatrice Gards
- 90' ▲ Lovisa Breland ▼ tuva skoog
- FT1-0
Đội hình
- 1Z. Mušović
- 3C. Grant
- 4E. Löfqvist
- 15A. Mårtensson
- 18C. Nevin ▼ 69'
- 21A. Sayer ▼ 69'
- 8M. Persson
- 19L. Russell ▼ 76'
- 10I. D'Aquila
- 9H. EirÃksdóttir
- 16T. Skoog ▼ 90'
Dự bị 7
- 26L. Breland ▲ 90'
- 7S. Johansson ▲ 76'
- 25M. Khatawi
- 31K. Krammer
- 29Ä. Lindström
- 11V. MilivojeviÄ
- 13E. PetroviÄ
- 35M. Wilhelm
- 27Beatrice Gards ▼ 79'
- 16R. Combs
- 14S. van den Bulk
- 19A. Sutter ▼ 69'
- 8W. Öhman ▼ 79'
- 21H. Ragney
- 17E. Schampi
- 18B. Sember
- 7G. Rennie
- 9F. Rogic ▼ 69'
Dự bị 7
- 20R. Abrink
- 1A. Blom
- 2K. Ekstrom
- 11V. Ollonqvist ▲ 79'
- 29L. Prambrant ▲ 69'
- 25E. Rappole ▲ 79'
- 13M. Wiklander ▲ 69'
Thống kê
01⚑9
⚑300
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm2
3Trúng đích1
12Chệch đích1
0Bị chặn0
9Phạt góc3
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 48 - 13 | +35 | 46 | |
| 2 | 17 | 42 - 8 | +34 | 44 | |
| 3 | 18 | 35 - 11 | +24 | 33 | |
| 4 | 18 | 18 - 19 | -1 | 27 | |
| 5 | 17 | 22 - 19 | +3 | 25 | |
| 6 | 17 | 28 - 27 | +1 | 25 | |
| 7 | 17 | 23 - 26 | -3 | 25 | |
| 8 | 18 | 24 - 33 | -9 | 23 | |
| 9 | 17 | 21 - 25 | -4 | 22 | |
| 10 | 17 | 21 - 27 | -6 | 18 | |
| 11 | 18 | 19 - 23 | -4 | 17 | |
| 12 | 17 | 21 - 32 | -11 | 17 | |
| 13 | 18 | 15 - 28 | -13 | 13 | |
| 14 | 18 | 13 - 59 | -46 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs) Elitettan Women
So sánh
9Trận đấu7
14Ghi được9
5Thủng lưới9
1.56Bàn thắng mỗi trận1.29
5Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn2
5Hiệp hai2