Brommapojkarna W
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Alingsås W

Brommapojkarna W vs Alingsås W

Tỷ số chung cuộc: Brommapojkarna W 4-0 Alingsås W tại Elitettan, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Brommapojkarna W thắng 6, hòa 1, Alingsås W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 20
Sân vận động
Grimsta IP, Stockholm
Trọng tài
A. Oberlauf
Phong độ
LDDWW Brommapojkarna W
LWDLW Alingsås W
  1. 30' K. Andrup 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' F. De Feo E. Blomgren
  4. 55' K. Andrup
  5. 57' M. Prakt 2-0
  6. 63' S. Jensen M. Jarl
  7. 64' S. Eriksson D. Famili
  8. 65' T. Norlin K. Andrup
  9. 72' T. Townsend Lisa Johansson I
  10. 77' M. Lindström W. Finnman
  11. 81' P. Milton A. Roholt
  12. 81' J. Sjösten 3-0
  13. 84' M. Rojas-Flores J. Sjösten
  14. 84' M. Lindström 4-0
  15. 85' E. Ronquist A. Lobanova
  16. FT4-0

Đội hình

Brommapojkarna W HLV: M. Fernandez
  1. L. Koss
  2. L. Norrby
  3. M. Säfström
  4. W. Wärulf
  5. A. Lobanova ▼ 85'
  6. F. Boriero
  7. D. Famili ▼ 64'
  8. K. Andrup ▼ 65'
  9. W. Finnman ▼ 77'
  10. M. Prakt
  11. J. Sjösten ▼ 84'

Dự bị 7

  1. S. Eriksson ▲ 64'
  2. T. Norlin ▲ 65'
  3. M. Lindström ▲ 77'
  4. M. Rojas-Flores ▲ 84'
  5. E. Ronquist ▲ 85'
  6. E. Bergkvist
  7. J. Frigge
Alingsås W HLV: L. Björk
  1. K. Stenman
  2. A. Scavo
  3. A. Roholt ▼ 81'
  4. T. Lorén
  5. E. Blomgren ▼ 46'
  6. E. Handfast
  7. R. Cameras
  8. M. Jarl ▼ 63'
  9. M. Davin
  10. Lisa Johansson I ▼ 72'
  11. A. Öberg

Dự bị 7

  1. F. De Feo ▲ 46'
  2. S. Jensen ▲ 63'
  3. T. Townsend ▲ 72'
  4. P. Milton ▲ 81'
  5. I. Asplund
  6. I. Österlind
  7. N. Nygren

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Umeå W
26 81 - 21 +60 66
2
Kalmar W
26 48 - 29 +19 50
3
Brommapojkarna W
26 52 - 35 +17 49
4
Uppsala W
26 52 - 34 +18 46
5
Lidköping W
26 44 - 32 +12 45
6
Morön W
26 44 - 29 +15 42
7
Alingsås W
26 37 - 36 +1 39
8
Jitex W
26 30 - 41 -11 36
9
Mallbacken W
26 39 - 37 +2 32
10
Älvsjö AIK W
26 31 - 36 -5 32
11
Norrköping W
26 31 - 37 -6 30
12
Sundsvall W
26 22 - 42 -20 28
13
Borgeby W
26 30 - 81 -51 14
14
Bollstanäs W
26 26 - 77 -51 5

So sánh

31Trận đấu31
67Ghi được46
45Thủng lưới45
2.16Bàn thắng mỗi trận1.48
9Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn17
39Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu