Brommapojkarna W vs Alingsås W
Tỷ số chung cuộc: Brommapojkarna W 5-1 Alingsås W tại Damallsvenskan, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Brommapojkarna W thắng 6, hòa 1, Alingsås W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 1
- Sân vận động
- Grimsta IP, Stockholm
- Phong độ
- LDDWW Brommapojkarna W
- LWDLW Alingsås W
- 24' I. Bengtsson 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Toivio ▼ S. Paulsson
- 46' ▲ S. Fredgren ▼ I. Svanstrom
- 47' T. Olvestad11m 2-0
- 53' E. Toivio 3-0
- 57' ▲ A. Oberg ▼ E. Blomberg
- 57' ▲ T. Karlsson ▼ I. Osterlind
- 60' Julia Elvbo
- 63' E. Engstrom 4-0
- 66' 4-1 K. Lundin
- 68' ▲ S. Frigren ▼ J. Svedberg
- 68' ▲ L. Lillback ▼ E. Engstrom
- 73' ▲ E. Hjertberg ▼ J. Olsson
- 85' ▲ A. Bjorkqvist ▼ E. Ranieli
- 85' ▲ L. Korpas ▼ A. Roholt
- 88' ▲ A. Priks ▼ F. Thornqvist
- 89' T. Olvestad11m 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 1C. Ekstrand 6.6
- 23S. Paulsson ▼ 46' 6.9
- 3J. Olsson ▼ 73' 7.2
- 2A. Wulff 7.0
- 25J. Baekkelund 7.2
- 13P. Broddner-Klingspor 6.7
- 12T. Olvestad ⚽2 8.2
- 8J. Svedberg ▼ 68' 7.7
- 18I. Bengtsson ⚽ 7.9
- 14F. Thornqvist ▼ 88' 8.5
- 9E. Engstrom ⚽ ⇢ ▼ 68' 8.2
Dự bị 8
- 26H. Skogsfors
- 4E. Hjertberg ▲ 73' 6.2
- 6S. Frigren ▲ 68' 7.0
- 10L. Lillback ▲ 68'
- 11E. Toivio ⚽ ▲ 46' 8.3
- 17A. Priks ▲ 88'
- 22E. Michelsson
- 24N. Flyborg
- 1A. Blom 7.7
- 19E. Ranieli ▼ 85' 5.6
- 2M. M. Larsson M.
- 8T. Loren 5.9
- 20E. Blomberg ▼ 57' 6.3
- 4A. Roholt ▼ 85' 5.6
- 6J. Barth 5.3
- 17J. Elvbo 6.3
- 14I. Osterlind ▼ 57' 6.2
- 18K. Lundin ⚽ 7.3
- 7I. Svanstrom ▼ 46' 6.3
Dự bị 6
- 22T. Olin
- 10A. Oberg ▲ 57' 5.7
- 13A. Bjorkqvist ▲ 85' 6.5
- 21L. Korpas ▲ 85' 6.3
- 23T. Karlsson ▲ 57' 6.2
- 24S. Fredgren ▲ 46' 6.2
Thống kê
00⚑14
⚑010
57%Kiểm soát bóng43%
26Dứt điểm5
11Trúng đích3
8Chệch đích2
21Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
14Phạt góc0
0Việt vị1
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
425Chuyền bóng307
326Chuyền chính xác201
77%Chính xác chuyền65%
5.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
32Trận đấu30
56Ghi được25
68Thủng lưới89
1.75Bàn thắng mỗi trận0.83
4Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai15