Djurgården W vs Kristianstad W
Tỷ số chung cuộc: Djurgården W 0-2 Kristianstad W tại Damallsvenskan, 13 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Djurgården W thắng 3, hòa 1, Kristianstad W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 18
- Sân vận động
- Stockholms Olympiastadion, Stockholm
- Phong độ
- WDWLL Djurgården W
- WDWLW Kristianstad W
- HT0-0
- 50' 0-1 alice egner · Linn viktoria persson
- 54' 0-2 Michelle De Jongh
- 56' ▲ lovis bang ▼ Fabienne bartholdson
- 56' ▲ olivia ulenius ▼ Lucia Duras
- 67' ▲ Elin Hansson ▼ alice egner
- 67' ▲ Sadie Sider-Echenberg ▼ Michelle De Jongh
- 73' ▲ Gudny Arnadottir ▼ lova sternfeldt
- 76' ▲ Maho Hirosawa ▼ maria gros
- 81' ▲ Maja Hagemann ▼ filippa widen andersson
- 87' ▲ sade henrichs ▼ elsa pelgander
- 87' ▲ meja staffansson ▼ elin westlund
- FT0-2
Đội hình
- 35M. Ohman
- 10M. Grós ▼ 76'
- 24S. Svendsen
- 4N. Ruuskanen
- 18E. Westlund ▼ 87'
- 19L. Duras ▼ 56'
- 23U. Watanabe
- 8E. Pelgander ▼ 87'
- 11T. Åsland
- 32F. Bartholdson ▼ 56'
- 9J. Renmark
Dự bị 8
- 3S. Henrichs ▲ 87'
- 25L. Bang ▲ 56'
- 12R. Jakobsson
- 40E. Redtzer
- 21M. Staffansson ▲ 87'
- 22M. Hirosawa ▲ 76'
- 5A. Svensson
- 7O. Ulenius ▲ 56'
- 33M. Olsson
- 22L. Sternfeldt ▼ 73'
- 8A. Nilsson
- 2W. Hudson
- 27V. Persson
- 14T. Persson
- 9M. De Jongh ▼ 67'
- 6A. Jóhannsdóttir
- 18F. Widén
- 11H. Ekengren
- 4A. Egnér ▼ 67'
Dự bị 7
- 7E. Sigurjónsdóttir
- 10Sadie Sider-Echenberg ▲ 67'
- 3C. Ruedt
- 1M. Mellblom
- 19Elin Hansson ▲ 67'
- 13M. Hagemann ▲ 81'
- 20Gudny Arnadottir ▲ 73'
Thống kê
00⚑4
⚑300
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm6
5Trúng đích3
8Chệch đích3
0Bị chặn0
4Phạt góc3
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 52 - 13 | +39 | 49 | |
| 2 | 18 | 45 - 8 | +37 | 47 | |
| 3 | 18 | 35 - 11 | +24 | 33 | |
| 4 | 18 | 30 - 27 | +3 | 28 | |
| 5 | 18 | 24 - 26 | -2 | 28 | |
| 6 | 18 | 18 - 19 | -1 | 27 | |
| 7 | 18 | 22 - 23 | -1 | 25 | |
| 8 | 18 | 24 - 33 | -9 | 23 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 10 | 18 | 21 - 29 | -8 | 18 | |
| 11 | 18 | 19 - 23 | -4 | 17 | |
| 12 | 18 | 21 - 35 | -14 | 17 | |
| 13 | 18 | 15 - 28 | -13 | 13 | |
| 14 | 18 | 13 - 59 | -46 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs) Elitettan Women
So sánh
7Trận đấu7
15Ghi được12
9Thủng lưới4
2.14Bàn thắng mỗi trận1.71
2Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn2
8Hiệp hai6