Djurgården W vs Kristianstad W
Tỷ số chung cuộc: Djurgården W 2-1 Kristianstad W tại Damallsvenskan, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Djurgården W thắng 3, hòa 1, Kristianstad W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 1
- Sân vận động
- Stockholms Olympiastadion, Stockholm
- Phong độ
- WDWLL Djurgården W
- WDWLW Kristianstad W
- 9' 0-1 V. Persson · A. Johannsdottir
- HT0-1
- 55' Mathilde Janzen
- 55' ▲ U. Watanabe ▼ E. Westlund
- 55' ▲ O. Ulenius ▼ L. Duras
- 62' ▲ A. Egner ▼ R. Siemsen
- 62' ▲ E. Alanen ▼ M. Janzen
- 69' ▲ M. Larsson ▼ A. Jonasson
- 77' Ebba Hed
- 80' ▲ F. Widen ▼ B. Olsson
- 80' ▲ E. Broddheimer ▼ K. Tryggvadottir
- 84' Emilija Petrović
- 84' U. Watanabe · P. Hammarlund 1-1
- 86' Aleksandra Lobanova
- 89' P. Hammarlund 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 35A. Koivunen 7.0
- 3A. Lobanova 6.3
- 4N. Ruuskanen 7.2
- 13C. Ashe 7.2
- 2E. Hed 7.3
- 8E. Pelgander 6.9
- 6A. Jonasson ▼ 69' 6.6
- 18E. Westlund ▼ 55' 6.6
- 19L. Duras ▼ 55' 6.3
- 9P. Hammarlund ⚽ ⇢ 7.5
- 11T. Asland 8.0
Dự bị 8
- 30E. Bjorklund
- 5A. Svensson
- 12S. Yekka
- 21M. Staffansson
- 23U. Watanabe ⚽ ▲ 55' 7.2
- 7O. Ulenius ▲ 55' 6.7
- 14M. Larsson ▲ 69' 6.7
- 22Z. Jonsson
- 33M. Olsson 6.7
- 14T. Persson 6.3
- 13E. Petrovic 7.5
- 20G. Arnadottir 6.3
- 2S. Reidy 6.2
- 27V. Persson ⚽ 7.3
- 3M. Janzen ▼ 62' 6.7
- 6A. Johannsdottir ⇢ 7.6
- 7K. Tryggvadottir ▼ 80' 6.9
- 11B. Olsson ▼ 80' 6.2
- 9R. Siemsen ▼ 62' 6.9
Dự bị 7
- 1M. Mellblom
- 4A. Egner ▲ 62' 6.2
- 10E. Alanen ▲ 62' 6.3
- 18F. Widen ▲ 80' 6.3
- 22E. Olofsson
- 25E. Broddheimer ▲ 80' 6.3
- 29T. Sanden
Thống kê
02⚑6
⚑320
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm6
5Trúng đích2
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị0
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
545Chuyền bóng432
433Chuyền chính xác332
79%Chính xác chuyền77%
2.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
31Trận đấu31
58Ghi được54
43Thủng lưới42
1.87Bàn thắng mỗi trận1.74
8Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai28