Hammarby W vs Vittsjö W
Tỷ số chung cuộc: Hammarby W 3-1 Vittsjö W tại Damallsvenskan, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hammarby W thắng 9, hòa 1, Vittsjö W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 16
- Sân vận động
- Hammarby IP, Stockholm
- Phong độ
- LWDWW Hammarby W
- DWDLW Vittsjö W
- 18' 0-1 K. Lind · A. Haddock
- 37' F. Curmark · M. Janzen 1-1
- HT1-1
- 59' ▲ V. Hasund ▼ S. Reidy
- 59' ▲ A. Linder ▼ I. Lorenius
- 65' ▲ H. Sjodahl ▼ S. Rewucha
- 68' ▲ S. Rehnberg ▼ M. Nyhagen
- 70' E. Bragstad · V. Koivisto 2-1
- 71' N. Persson
- 75' ▲ N. Rolfsson ▼ N. Persson
- 83' ▲ Milly Clegg ▼ M. Larsson
- 87' S. Rehnberg · A. Carlsson 3-1
- 90' ▲ S. Nylen ▼ M. Janzen
- 90' ▲ D. Petz ▼ F. Curmark
- FT3-1
Đội hình
- 29C. Andersson
- 15S. Reidy ▼ 59'
- 18A. Carlsson
- 3G. Arnardottir
- 40I. Lorenius ▼ 59'
- 5F. Curmark ▼ 90'
- 8V. Koivisto
- 25F. Peterson
- 9M. Nyhagen ▼ 68'
- 14M. Janzen ▼ 90'
- 2E. Bragstad
Dự bị 9
- 28L. Christensen
- 6E. Sorum
- 16S. Rehnberg ▲ 68'
- 17S. Lennartsson
- 19I. Hermannsdottir
- 20V. Hasund ▲ 59'
- 24S. Nylen ▲ 90'
- 26D. Petz ▲ 90'
- 42A. Linder ▲ 59'
- 13E. Vaughan
- 23K. Lind
- 6A. Altheden
- 15N. Persson ▼ 75'
- 9E. Klinga
- 16O. Wanglund
- 24D. Galic
- 21M. Larsson ▼ 83'
- 2S. Ojanen
- 4A. Haddock
- 8S. Rewucha ▼ 65'
Dự bị 6
- 7N. Jensen
- 11N. Rolfsson ▲ 75'
- 12H. Persson
- 18H. Sjodahl ▲ 65'
- 20Milly Clegg ▲ 83'
- 33T. Lundmark
Thống kê
00⚑8
⚑410
91%Kiểm soát bóng9%
16Dứt điểm4
8Trúng đích3
8Chệch đích1
0Bị chặn0
8Phạt góc4
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 48 - 13 | +35 | 46 | |
| 2 | 17 | 42 - 8 | +34 | 44 | |
| 3 | 17 | 34 - 11 | +23 | 30 | |
| 4 | 17 | 18 - 18 | 0 | 27 | |
| 5 | 17 | 22 - 19 | +3 | 25 | |
| 6 | 17 | 28 - 27 | +1 | 25 | |
| 7 | 17 | 23 - 26 | -3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 25 | -4 | 22 | |
| 9 | 17 | 22 - 33 | -11 | 20 | |
| 10 | 17 | 21 - 27 | -6 | 18 | |
| 11 | 17 | 21 - 32 | -11 | 17 | |
| 12 | 17 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 13 | 17 | 15 - 26 | -11 | 13 | |
| 14 | 17 | 13 - 58 | -45 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs) Elitettan Women
So sánh
8Trận đấu6
25Ghi được11
5Thủng lưới6
3.13Bàn thắng mỗi trận1.83
5Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn3
10Hiệp hai7