Hammarby W
6 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Vittsjö W

Hammarby W vs Vittsjö W

Tỷ số chung cuộc: Hammarby W 6-0 Vittsjö W tại Damallsvenskan, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hammarby W thắng 9, hòa 1, Vittsjö W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 23
Sân vận động
Hammarby IP, Stockholm
Phong độ
LWDWW Hammarby W
DWDLW Vittsjö W
  1. 8' V. Hasund 1-0
  2. 12' E. Westin 2-0
  3. 19' V. Hasund 3-0
  4. 21' Nellie Persson
  5. 43' J. Blakstad 4-0
  6. HT4-0
  7. 46' E. Gibson A. Miyagawa
  8. 46' J. Andersson J. Blakstad
  9. 46' S. Hagman N. Persson
  10. 46' L. Sällström H. Kollanen
  11. 57' E. Wangerheim C. Tandberg
  12. 65' E. Wangerheim 5-0
  13. 68' E. Joramo T. Sørbo
  14. 70' S. Vallotto 6-0
  15. 72' C. Rubensson H. Ekengren
  16. 77' S. Lennartsson V. Hasund
  17. 88' M. Larsson T. Boychuk
  18. FT6-0

Đội hình

Hammarby W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Sjögren
  1. 1A. Tamminen 6.9
  2. 31S. Holmberg 8.5
  3. 2E. Nyström 7.5
  4. 14B. Andersson 7.2
  5. 41J. Blakstad ▼ 46' 7.9
  6. 10S. Vallotto ⇢2 10.0
  7. 6A. Miyagawa ▼ 46' 7.3
  8. 4T. Sørbo ▼ 68' 6.6
  9. 20V. Hasund ⚽2 ▼ 77' 8.9
  10. 19C. Tandberg ▼ 57' 6.6
  11. 23E. Westin 8.7

Dự bị 7

  1. 8E. Gibson ▲ 46' 7.2
  2. 25J. Andersson ▲ 46' 7.5
  3. 11E. Wangerheim ▲ 57' 7.3
  4. 7E. Joramo ▲ 68' 7.0
  5. 17S. Lennartsson ▲ 77' 6.7
  6. 18A. Carlsson
  7. 29M. Edrud
Vittsjö W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Axeldal
  1. 13E. Vaughan 6.3
  2. 9L. Klinga 6.0
  3. 22S. Lynn 5.7
  4. 2S. Woeller 6.2
  5. 3J. Tunturi 5.6
  6. 15N. Persson ▼ 46' 6.5
  7. 4J. Leas 6.0
  8. 19H. Kollanen ▼ 46' 5.9
  9. 10J. Nyby 6.5
  10. 12T. Boychuk ▼ 88' 5.9
  11. 20H. Ekengren ▼ 72' 6.2

Dự bị 7

  1. 7S. Hagman ▲ 46' 5.9
  2. 18L. Sällström ▲ 46' 6.5
  3. 11C. Rubensson ▲ 72' 6.5
  4. 21M. Larsson ▲ 88'
  5. 17S. Madden
  6. 16O. Wänglund
  7. 23K. Lind

Thống kê

0012
110
63%Kiểm soát bóng37%
28Dứt điểm4
13Trúng đích0
7Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm2
11Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
12Phạt góc1
2Việt vị1
10Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua7
588Chuyền bóng365
504Chuyền chính xác298
86%Chính xác chuyền82%
3.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rosengård W
26 99 - 9 +90 75
2
Häcken W
26 68 - 17 +51 64
3
Hammarby W
26 66 - 14 +52 61
4
Kristianstad W
26 52 - 30 +22 52
5
Norrköping W
26 32 - 34 -2 38
6
Piteå W
26 24 - 30 -6 33
7
Djurgården W
26 34 - 38 -4 31
8
Växjö W
26 27 - 49 -22 30
9
Linköping W
26 32 - 51 -19 29
10
Vittsjö W
26 25 - 41 -16 27
11
Brommapojkarna W
26 32 - 52 -20 27
12
AIK W
26 36 - 54 -18 26
13
KIF Örebro W
26 19 - 43 -24 19
14
Trelleborg W
26 12 - 96 -84 3
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu30
100Ghi được32
35Thủng lưới51
2.5Bàn thắng mỗi trận1.07
23Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn15
43Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu