Vittsjö W vs Hammarby W
Tỷ số chung cuộc: Vittsjö W 0-2 Hammarby W tại Damallsvenskan, 25 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vittsjö W thắng 0, hòa 1, Hammarby W thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 15
- Sân vận động
- Vittsjö IP, Vittsjö
- Phong độ
- DWDLW Vittsjö W
- LWDWW Hammarby W
- 23' 0-1 M. Janogy
- HT0-1
- 46' ▲ H. Ekengren ▼ S. Yekka
- 46' 0-2 M. Hamano
- 64' ▲ T. Sørbo ▼ E. Westin
- 64' ▲ H. Folkesson ▼ J. Roddar
- 65' ▲ L. Sällström ▼ K. Gorry
- 65' ▲ M. Karlsson ▼ J. Rantala
- 75' ▲ E. Wangerheim ▼ M. Janogy
- 76' ▲ H. Sjödahl ▼ L. Klinga
- 76' ▲ K. Adamek ▼ N. Persson
- 76' ▲ A. Engman ▼ V. Hasund
- 82' ▲ E. Gibson ▼ M. Hamano
- FT0-2
Đội hình
- 1E. Burdett
- 9L. Klinga ▼ 76'
- 22S. Lynn
- 3S. Yekka ▼ 46'
- 23K. Lind
- 2C. Grant
- 16K. Gorry ▼ 65'
- 10S. Stratigakis
- 8J. Rantala ▼ 65'
- 15N. Persson ▼ 76'
- 6C. Markstedt
Dự bị 7
- 20H. Ekengren ▲ 46'
- 18L. Sällström ▲ 65'
- 19M. Karlsson ▲ 65'
- 5H. Sjödahl ▲ 76'
- 17K. Adamek ▲ 76'
- 13E. Vaughan
- 21T. Norlin
- 1A. Tamminen
- 25J. Andersson
- 5S. Boye
- 6J. Roddar ▼ 64'
- 2E. Nyström
- 23E. Westin ▼ 64'
- 18A. Carlsson
- 20V. Hasund ▼ 76'
- 9M. Janogy ▼ 75'
- 10K. Cooney-Cross
- 14M. Hamano ▼ 82'
Dự bị 7
- 4T. Sørbo ▲ 64'
- 17H. Folkesson ▲ 64'
- 11E. Wangerheim ▲ 75'
- 7A. Engman ▲ 76'
- 8E. Gibson ▲ 82'
- 3L. Ökvist
- 29M. Edrud
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 60 - 16 | +44 | 59 | |
| 2 | 26 | 53 - 10 | +43 | 59 | |
| 3 | 26 | 76 - 30 | +46 | 56 | |
| 4 | 26 | 44 - 28 | +16 | 52 | |
| 5 | 26 | 44 - 27 | +17 | 49 | |
| 6 | 26 | 48 - 29 | +19 | 48 | |
| 7 | 26 | 61 - 32 | +29 | 45 | |
| 8 | 26 | 29 - 58 | -29 | 26 | |
| 9 | 26 | 26 - 33 | -7 | 24 | |
| 10 | 26 | 27 - 39 | -12 | 24 | |
| 11 | 26 | 25 - 50 | -25 | 24 | |
| 12 | 26 | 30 - 57 | -27 | 20 | |
| 13 | 26 | 32 - 50 | -18 | 19 | |
| 14 | 26 | 10 - 106 | -96 | 3 |
Champions League Women (Qualification: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
30Trận đấu31
55Ghi được76
31Thủng lưới19
1.83Bàn thắng mỗi trận2.45
10Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai37