Malmö FF W
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hammarby W

Malmö FF W vs Hammarby W

Tỷ số chung cuộc: Malmö FF W 1-1 Hammarby W tại Damallsvenskan, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Malmö FF W thắng 0, hòa 2, Hammarby W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 15
Phong độ
WLWDW Malmö FF W
LWDWW Hammarby W
  1. 2' 0-1 E. Petrovicphản lưới
  2. HT0-1
  3. 46' C. Grant C. Nevin
  4. 46' F. Peterson E. Sorum
  5. 55' A. Sayer · L. Russell 1-1
  6. 65' V. Koivisto A. Walter
  7. 65' S. Rehnberg M. Nyhagen
  8. 70' C. Grant
  9. 73' T. Skoog A. Lindstrom
  10. 77' I. Lorenius S. Lennartsson
  11. 90' S. Johansson L. Russell
  12. FT1-1

Đội hình

Malmö FF W HLV: Jonas Valfridsson
  1. 1Z. Musovic
  2. 15A. Martensson
  3. 4E. Lofqvist
  4. 13E. Petrovic
  5. 18C. Nevin▼ 46'
  6. 21A. Sayer
  7. 8M. Persson
  8. 19L. Russell▼ 90'
  9. 11V. Milivojevic
  10. 9H. Eiriksdottir
  11. 29A. Lindstrom▼ 73'

Dự bị 7

  1. 31K. Krammer
  2. 3C. Grant▲ 46'
  3. 7S. Johansson▲ 90'
  4. 16T. Skoog▲ 73'
  5. 25M. Khatawi
  6. 26L. Breland
  7. 32T. Wahlgren
Hammarby W HLV: William Stromberg
  1. 29C. Andersson
  2. 15S. Reidy
  3. 18A. Carlsson
  4. 2E. Bragstad
  5. 3G. Arnardottir
  6. 6E. Sorum▼ 46'
  7. 5F. Curmark
  8. 14M. Janzen
  9. 17S. Lennartsson▼ 77'
  10. 9M. Nyhagen▼ 65'
  11. 7A. Walter▼ 65'

Dự bị 9

  1. 28L. Christensen
  2. 8V. Koivisto▲ 65'
  3. 16S. Rehnberg▲ 65'
  4. 24S. Nylen
  5. 25F. Peterson▲ 46'
  6. 26D. Petz
  7. 27S. Maiquez
  8. 40I. Lorenius▲ 77'
  9. 42A. Linder

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Häcken W 1-0
17 48 - 12 +36 48
2
Hammarby W
17 42 - 8 +34 44
3
Malmö FF W 0-1
17 33 - 11 +22 29
4
Eskilstuna United W
17 18 - 18 0 27
5
Vittsjö W
17 22 - 19 +3 25
6
Kristianstad W
17 28 - 27 +1 25
7
AIK W
17 23 - 26 -3 25
8
Piteå W
17 21 - 25 -4 22
9
Brommapojkarna W
17 22 - 33 -11 20
10
Djurgården W
17 21 - 27 -6 18
11
Växjö W
17 21 - 32 -11 17
12
Rosengård W
17 18 - 23 -5 14
13
Norrköping W
17 15 - 26 -11 13
14
Uppsala W
17 13 - 58 -45 6
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs) Elitettan Women

So sánh

7Trận đấu8
12Ghi được25
4Thủng lưới5
1.71Bàn thắng mỗi trận3.13
4Giữ sạch lưới5
2Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu