Malmö FF W vs Hammarby W
Tỷ số chung cuộc: Malmö FF W 1-1 Hammarby W tại Damallsvenskan, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Malmö FF W thắng 0, hòa 2, Hammarby W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 5
- Phong độ
- LWDWD Malmö FF W
- LWDWW Hammarby W
- HT0-0
- 56' Asato Miyagawa
- 58' 0-1 E. Wangerheim · V. Hasund
- 59' ▲ A. Josendal ▼ C. Tandberg
- 59' ▲ S. Lennartsson ▼ V. Hasund
- 62' Stina Lennartsson
- 74' ▲ B. Persson ▼ S. Fornes
- 78' Agnes Mårtensson
- 80' ▲ N. Nadim ▼
- 83' ▲ A. Plantin ▼ N. Hoff-Persson
- 88' I. D'Aquila · N. Lilja 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 31M. Ohman 6.2
- 2N. Hoff-Persson ▼ 83' 8.0
- 6N. Lilja 7.2
- 15A. Martensson 6.3
- 17I. Belloumou 6.9
- 11M. Kristell 7.0
- 8M. Persson 7.0
- 16T. Skoog 7.2
- 10I. D'Aquila ⚽ 7.7
- 3K. Kosola 7.0
- 23S. Fornes ▼ 74' 6.5
Dự bị 6
- 13T. Wahlgren
- 14K. Astrom
- 19A. Plantin ▲ 83' 6.7
- 20A. Mitkovska
- 22B. Persson ▲ 74' 6.2
- 30E. L. Borg
- 29M. Edrud 6.7
- 31S. Holmberg 6.6
- 18A. Carlsson 7.2
- 14B. Andersson 6.9
- 41J. Blakstad 7.2
- 7E. Joramo 6.9
- 6A. Miyagawa 6.9
- 10S. Vallotto 6.6
- 11E. Wangerheim ⚽ 7.0
- 20V. Hasund ⇢ ▼ 59' 7.3
- 19C. Tandberg ▼ 59' 6.7
Dự bị 9
- 30F. Jurander
- 2E. Bragstad
- 3L. Okvist
- 8N. Nadim ▲ 80' 6.3
- 9A. Josendal ▲ 59' 6.2
- 15L. Ihrfelt
- 17S. Lennartsson ▲ 59' 6.7
- 21V. Blom
- 23A. Lundgren
Thống kê
01⚑3
⚑1220
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm11
3Trúng đích1
2Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn3
3Phạt góc12
2Việt vị0
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
454Chuyền bóng448
373Chuyền chính xác363
82%Chính xác chuyền81%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
30Trận đấu44
69Ghi được113
34Thủng lưới37
2.3Bàn thắng mỗi trận2.57
10Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai66