Kristianstad W vs AIK W
Tỷ số chung cuộc: Kristianstad W 3-0 AIK W tại Damallsvenskan, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kristianstad W thắng 7, hòa 1, AIK W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 12
- Phong độ
- LWDWL Kristianstad W
- WLLLD AIK W
- 11' H. Ekengren · E. Hansson 1-0
- 24' E. Hansson · T. Persson 2-0
- 30' L. Sternfeldt
- 39' ▲ E. Agnekil ▼ E. Dannback
- 45' N. Selinphản lưới 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ T. Mattsson ▼ J. Nordin
- 61' E. Junetoft
- 65' ▲ L. Boama ▼ H. Ekengren
- 65' ▲ F. Widen ▼ S. Sider-Echenberg
- 66' ▲ L. Kullashi ▼ E. Osteras
- 66' ▲ A. Bogucka ▼ H. Tabata
- 68' A. Johannsdottir
- 70' ▲ M. De Jongh ▼ L. Sternfeldt
- 77' ▲ A. Egner ▼ E. Hansson
- 77' ▲ M. Plan ▼ N. Selin
- 80' E. Sigurjonsdottir
- FT3-0
Đội hình
- 33M. Olsson
- 22L. Sternfeldt ▼ 70'
- 2W. Hudson
- 8A. Nilsson
- 6A. Johannsdottir
- 14T. Persson
- 27V. Persson
- 19E. Hansson ▼ 77'
- 11H. Ekengren ▼ 65'
- 10S. Sider-Echenberg ▼ 65'
- 7E. Sigurjonsdottir
Dự bị 7
- 1M. Mellblom
- 4A. Egner ▲ 77'
- 9M. De Jongh ▲ 70'
- 13L. Boama ▲ 65'
- 16E. Persson
- 18F. Widen ▲ 65'
- 29I. Rosengren
- 21E. Dannback ▼ 39'
- 23E. Reidy
- 7E. Junetoft
- 5H. Tabata ▼ 66'
- 10N. Selin ▼ 77'
- 11I. Bjornberg
- 22A. Oscarsson
- 4J. Nordin ▼ 46'
- 25O. Lindstedt
- 8E. Osteras ▼ 66'
- 13D. Famili
Dự bị 7
- 18E. Agnekil ▲ 39'
- 3T. Mattsson ▲ 46'
- 9L. Kullashi ▲ 66'
- 17J. Yilmaz
- 20A. Bogucka ▲ 66'
- 28Z. Cendrowska
- 29M. Plan ▲ 77'
Thống kê
03⚑2
⚑310
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm5
5Trúng đích2
5Chệch đích3
0Bị chặn0
2Phạt góc3
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 48 - 13 | +35 | 46 | |
| 2 | 17 | 42 - 8 | +34 | 44 | |
| 3 | 17 | 34 - 11 | +23 | 30 | |
| 4 | 17 | 18 - 18 | 0 | 27 | |
| 5 | 17 | 22 - 19 | +3 | 25 | |
| 6 | 17 | 28 - 27 | +1 | 25 | |
| 7 | 17 | 23 - 26 | -3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 25 | -4 | 22 | |
| 9 | 17 | 22 - 33 | -11 | 20 | |
| 10 | 17 | 21 - 27 | -6 | 18 | |
| 11 | 17 | 21 - 32 | -11 | 17 | |
| 12 | 17 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 13 | 17 | 15 - 26 | -11 | 13 | |
| 14 | 17 | 13 - 58 | -45 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs) Elitettan Women
So sánh
6Trận đấu6
10Ghi được4
4Thủng lưới11
1.67Bàn thắng mỗi trận0.67
3Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai1