AIK W vs Kristianstad W
Tỷ số chung cuộc: AIK W 2-6 Kristianstad W tại Damallsvenskan, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AIK W thắng 2, hòa 1, Kristianstad W thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 19
- Sân vận động
- Skytteholms IP, Solna
- Trọng tài
- S. Borck-Janeheim
- Phong độ
- WLLLD AIK W
- LWDWL Kristianstad W
- 2' 0-1 É. Viens
- 29' 0-2 T. Tindell
- 44' 0-3 É. Viens
- HT0-3
- 46' ▲ D. Pridham ▼ E. Alanen
- 51' 0-4 É. Viens
- 56' 0-5 M. Carlsson
- 66' ▲ C. Murray ▼ M. Nildén
- 66' ▲ L. Wennberg ▼ A. Grabus
- 66' ▲ M. Bodin ▼ E. Mayi Kith
- 66' ▲ T. Ivarsson ▼ A. Andradóttir
- 68' T. Ivarssonphản lưới 1-5
- 74' A. Nyberg
- 77' ▲ N. Rönnfors ▼ N. Tcheki-Jamgotchian
- 84' ▲ N. Furevik ▼ C. Asher
- 88' R. Siemsen 2-5
- 90' 2-6 É. Viens
- FT2-6
Đội hình
- 30S. Backmark
- 4J. Nordin
- 3N. Tcheki-Jamgotchian ▼ 77'
- 7C. Asher ▼ 84'
- 14A. Grabus ▼ 66'
- 6A. Nyberg
- 25O. Lindstedt
- 15E. Jansson
- 9R. Siemsen
- 18M. Nildén ▼ 66'
- 13A. Abbe
Dự bị 7
- 2C. Murray ▲ 66'
- 11L. Wennberg ▲ 66'
- 17N. Rönnfors ▲ 77'
- 31N. Furevik ▲ 84'
- 5S. Nordin
- 12H. Johansson
- 28M. Majasaari
- 1M. Loeck
- 20M. Carlsson
- 2E. Mayi Kith ▼ 66'
- 27J. Harrysson
- 10E. Alanen ▼ 46'
- 8A. Nilsson
- 14T. Persson
- 13E. Petrović
- 7A. Andradóttir ▼ 66'
- 9T. Tindell
- 18É. Viens
Dự bị 5
- 11D. Pridham ▲ 46'
- 3M. Bodin ▲ 66'
- 24T. Ivarsson ▲ 66'
- 25A. Nordenberg
- 33M. Olsson
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 74 - 24 | +50 | 66 | |
| 2 | 26 | 65 - 22 | +43 | 59 | |
| 3 | 26 | 61 - 26 | +35 | 57 | |
| 4 | 26 | 57 - 28 | +29 | 52 | |
| 5 | 26 | 43 - 29 | +14 | 48 | |
| 6 | 26 | 40 - 26 | +14 | 45 | |
| 7 | 26 | 34 - 26 | +8 | 40 | |
| 8 | 26 | 33 - 32 | +1 | 40 | |
| 9 | 26 | 37 - 37 | 0 | 38 | |
| 10 | 26 | 31 - 48 | -17 | 26 | |
| 11 | 26 | 25 - 64 | -39 | 19 | |
| 12 | 26 | 20 - 60 | -40 | 12 | |
| 13 | 26 | 21 - 68 | -47 | 12 | |
| 14 | 26 | 18 - 69 | -51 | 8 |
Champions League Women (Qualification) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs) Elitettan Women
So sánh
30Trận đấu33
22Ghi được76
73Thủng lưới38
0.73Bàn thắng mỗi trận2.3
3Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai43