Malmö FF W
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Vittsjö W

Malmö FF W vs Vittsjö W

Tỷ số chung cuộc: Malmö FF W 3-1 Vittsjö W tại Damallsvenskan, 16 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Malmö FF W thắng 1, hòa 0, Vittsjö W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 26
Phong độ
LWDWD Malmö FF W
DWDLW Vittsjö W
  1. 1' K. Kosola 1-0
  2. 3' 1-1 M. Ohmanphản lưới
  3. 21' Julia Tunturi
  4. 44' Ellen Lofqvist
  5. HT1-1
  6. 46' S. Kullberg C. Nevin
  7. 52' Lisa Klinga
  8. 53' M. Ivanovic11m 2-1
  9. 63' N. Hoff-Persson · K. Kosola 3-1
  10. 70' I. Walta S. Rewucha
  11. 71' A. Plantin S. Fornes
  12. 71' M. Kristell M. Persson
  13. 72' N. Persson K. Lind
  14. 72' H. Kollanen H. Ekengren
  15. 78' B. Persson K. Kosola
  16. 80' L. Breland M. Ivanovic
  17. 87' M. Staffansson A. Haddock
  18. 87' H. Persson L. Sallstrom
  19. 88' Beatrice Persson
  20. FT3-1

Đội hình

Malmö FF W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jonas Valfridsson
  1. 31M. Ohman 7.0
  2. 2N. Hoff-Persson 8.2
  3. 4E. Lofqvist 5.6
  4. 15A. Martensson 6.2
  5. 18C. Nevin ▼ 46' 6.9
  6. 6N. Lilja 7.6
  7. 17K. Olesen 8.2
  8. 3K. Kosola ▼ 78' 9.2
  9. 8M. Persson ▼ 71' 7.7
  10. 9M. Ivanovic ▼ 80' 8.7
  11. 23S. Fornes ▼ 71' 6.7

Dự bị 7

  1. 26L. Breland ▲ 80' 6.7
  2. 24P. Winblad
  3. 22B. Persson ▲ 78' 6.7
  4. 19A. Plantin ▲ 71' 6.7
  5. 11M. Kristell ▲ 71' 6.9
  6. 5S. Kullberg ▲ 46' 6.9
  7. 29J. Cavander
Vittsjö W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mladen Blagojevic
  1. 13E. Vaughan 10.0
  2. 9E. Klinga 5.3
  3. 22S. Lynn 6.9
  4. 2S. Ojanen 7.0
  5. 3J. Tunturi 5.9
  6. 23K. Lind ▼ 72' 7.2
  7. 16O. Wanglund 6.9
  8. 18L. Sallstrom ▼ 87' 5.9
  9. 4A. Haddock ▼ 87' 5.9
  10. 8S. Rewucha ▼ 70' 5.5
  11. 11H. Ekengren ▼ 72' 6.3

Dự bị 5

  1. 7I. Walta ▲ 70' 6.3
  2. 10M. Staffansson ▲ 87' 6.3
  3. 12H. Persson ▲ 87' 6.7
  4. 15N. Persson ▲ 72' 6.9
  5. 19H. Kollanen ▲ 72' 6.7

Thống kê

117
311
64%Kiểm soát bóng36%
32Dứt điểm9
17Trúng đích5
7Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm4
15Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
7Phạt góc3
2Việt vị0
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua14
554Chuyền bóng299
462Chuyền chính xác223
83%Chính xác chuyền75%
5.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Häcken W
26 86 - 17 +69 64
2
Hammarby W
26 72 - 19 +53 60
3
Malmö FF W
26 58 - 27 +31 57
4
Djurgården W
26 49 - 38 +11 50
5
Norrköping W
26 37 - 33 +4 46
6
Kristianstad W
26 46 - 36 +10 41
7
Vittsjö W
26 36 - 48 -12 35
8
AIK W
26 35 - 42 -7 34
9
Piteå W
26 31 - 43 -12 31
10
Växjö W
26 38 - 56 -18 30
11
Rosengård W
26 30 - 42 -12 25
12
Brommapojkarna W
26 42 - 65 -23 23
13
Linköping W
26 27 - 62 -35 16
14
Alingsås W
26 19 - 78 -59 9
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women

So sánh

30Trận đấu30
69Ghi được42
34Thủng lưới54
2.3Bàn thắng mỗi trận1.4
10Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu