Vittsjö W vs Malmö FF W
Tỷ số chung cuộc: Vittsjö W 3-2 Malmö FF W tại Damallsvenskan, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Vittsjö W thắng 2, hòa 0, Malmö FF W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 9
- Phong độ
- DWDLW Vittsjö W
- LWDWD Malmö FF W
- 7' S. Lynn · A. Haddock 1-0
- 17' 1-1 A. Plantin · T. Skoog
- 27' H. Ekengren · J. Nyby 2-1
- HT2-1
- 60' 2-2 T. Skoog · A. Martensson
- 65' ▲ B. Persson ▼ K. Kosola
- 68' ▲ I. Walta ▼ S. Rewucha
- 68' ▲ N. Persson ▼ J. Tunturi
- 69' ▲ M. Kristell ▼ M. Persson
- 74' ▲ H. Sjodahl ▼ J. Nyby
- 74' ▲ H. Kollanen ▼ L. Sallstrom
- 79' ▲ L. Gustafsson ▼ A. Plantin
- 82' A. Haddock · H. Ekengren 3-2
- 86' Ilona Walta
- 86' ▲ K. Lind ▼ H. Ekengren
- 88' Hannah Sjodahl
- FT3-2
Đội hình
- 1S. Madden 6.0
- 9E. Klinga 6.5
- 22S. Lynn 6.6
- 2S. Ojanen ⚽ 7.2
- 3J. Tunturi ▼ 68' 6.2
- 16O. Wanglund 6.3
- 4A. Haddock ⚽ 7.3
- 18L. Sallstrom ▼ 74' 6.9
- 10J. Nyby ⇢ ▼ 74' 7.2
- 8S. Rewucha ▼ 68' 6.7
- 11H. Ekengren ⚽ ⇢ ▼ 86' 8.5
Dự bị 8
- 13E. Vaughan
- 5H. Sjodahl ▲ 74' 6.3
- 6A. Altheden
- 7I. Walta ▲ 68' 6.5
- 15N. Persson ▲ 68' 6.5
- 17A. Benediktsson
- 19H. Kollanen ▲ 74' 6.2
- 23K. Lind ▲ 86' 6.5
- 31M. Ohman 5.9
- 2N. Hoff-Persson 6.7
- 4E. Lofqvist 6.6
- 15A. Martensson 5.9
- 17I. Belloumou 7.2
- 16T. Skoog ⚽ ⇢ 8.2
- 8M. Persson ▼ 69' 6.9
- 6N. Lilja 7.2
- 3K. Kosola ▼ 65' 6.7
- 19A. Plantin ⚽ ▼ 79' 7.3
- 10I. D'Aquila 7.3
Dự bị 8
- 30E. L. Borg
- 11M. Kristell ▲ 69' 6.6
- 13T. Wahlgren
- 18L. Gustafsson ▲ 79' 6.2
- 20A. Mitkovska
- 22B. Persson ▲ 65' 6.6
- 24P. Winblad
- 33M. Khatawi
Thống kê
02⚑5
⚑400
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm12
3Trúng đích2
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
5Phạt góc4
3Việt vị0
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua0
338Chuyền bóng492
234Chuyền chính xác404
69%Chính xác chuyền82%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
30Trận đấu30
42Ghi được69
54Thủng lưới34
1.4Bàn thắng mỗi trận2.3
5Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai31