AIK W
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Vittsjö W

AIK W vs Vittsjö W

Tỷ số chung cuộc: AIK W 1-2 Vittsjö W tại Damallsvenskan, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: AIK W thắng 1, hòa 1, Vittsjö W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 24
Sân vận động
Skytteholms IP, Solna
Phong độ
WLLLD AIK W
DWDLW Vittsjö W
  1. 41' H. Tabata · A. Grabus 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Son Hwa-Yeon H. Tabata
  4. 51' 1-1 A. Haddock
  5. 59' 1-2 S. Rewucha
  6. 60' J. Tunturi K. Lind
  7. 60' L. Sallstrom S. Rewucha
  8. 74' V. Dahlqvist N. Selin
  9. 85' N. Persson H. Ekengren
  10. 90' M. Staffansson D. Galic
  11. 90' H. Kollanen I. Walta
  12. FT1-2

Đội hình

AIK W HLV: Lukas Syberyjski
  1. 30S. Backmark
  2. 22A. Oskarsson
  3. 4J. Nordin
  4. 2L. Sembrant
  5. 29M. Plan
  6. 11I. Bjornberg
  7. 5H. Tabata ▼ 46'
  8. 23E. Reidy
  9. 13D. Famili
  10. 18N. Selin ▼ 74'
  11. 14A. Grabus

Dự bị 7

  1. 21E. Dannback
  2. 37P. Fischerova
  3. 25O. Lindstedt
  4. 8V. Dahlqvist ▲ 74'
  5. 9M. Sjostrom
  6. 10Son Hwa-Yeon ▲ 46'
  7. 20A. Bogucka
Vittsjö W HLV: Mladen Blagojevic
  1. 13E. Vaughan
  2. 9E. Klinga
  3. 22S. Lynn
  4. 2S. Ojanen
  5. 16O. Wanglund
  6. 23K. Lind ▼ 60'
  7. 4A. Haddock
  8. 8S. Rewucha ▼ 60'
  9. 24D. Galic ▼ 90'
  10. 7I. Walta ▼ 90'
  11. 11H. Ekengren ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 1S. Madden
  2. 3J. Tunturi ▲ 60'
  3. 10M. Staffansson ▲ 90'
  4. 15N. Persson ▲ 85'
  5. 18L. Sallstrom ▲ 60'
  6. 19H. Kollanen ▲ 90'
  7. 12H. Persson

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Häcken W
26 86 - 17 +69 64
2
Hammarby W
26 72 - 19 +53 60
3
Malmö FF W
26 58 - 27 +31 57
4
Djurgården W
26 49 - 38 +11 50
5
Norrköping W
26 37 - 33 +4 46
6
Kristianstad W
26 46 - 36 +10 41
7
Vittsjö W
26 36 - 48 -12 35
8
AIK W
26 35 - 42 -7 34
9
Piteå W
26 31 - 43 -12 31
10
Växjö W
26 38 - 56 -18 30
11
Rosengård W
26 30 - 42 -12 25
12
Brommapojkarna W
26 42 - 65 -23 23
13
Linköping W
26 27 - 62 -35 16
14
Alingsås W
26 19 - 78 -59 9
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women

So sánh

30Trận đấu30
44Ghi được42
48Thủng lưới54
1.47Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu