AIK W
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Vittsjö W

AIK W vs Vittsjö W

Tỷ số chung cuộc: AIK W 2-3 Vittsjö W tại Damallsvenskan, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: AIK W thắng 1, hòa 1, Vittsjö W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 16
Sân vận động
Skytteholms IP, Solna
Phong độ
WLLLD AIK W
DWDLW Vittsjö W
  1. 11' 0-1 T. Boychuk
  2. 27' A. Grabus11m 1-1
  3. 45'+2 D. Famili 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' Nina Jakobsson
  6. 46' K. Adamek L. Klinga
  7. 46' L. Sällström C. Rubensson
  8. 50' Nellie Persson
  9. 63' H. Ekengren O. Wänglund
  10. 72' B. Olsson A. Grabus
  11. 80' S. Parkner Son Hwa-Yeon
  12. 82' 2-2 J. Leas
  13. 89' 2-3 H. Ekengren
  14. 90' E. Jansson A. Svensson
  15. 90' M. Johansson M. Sjöström
  16. FT2-3

Đội hình

AIK W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Björk
  1. 28J. Whyman
  2. 5H. Tabata
  3. 22A. Oscarsson
  4. 21S. Frigren
  5. 2A. Svensson ▼ 90'
  6. 9M. Sjöström ▼ 90'
  7. 25O. Lindstedt
  8. 13D. Famili
  9. 10Son Hwa-Yeon ▼ 80'
  10. 12N. Jakobsson
  11. 14A. Grabus ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 11B. Olsson ▲ 72'
  2. 3S. Parkner ▲ 80'
  3. 17E. Jansson ▲ 90'
  4. 34M. Johansson ▲ 90'
  5. 8V. Dahlqvist
  6. 23E. Reidy
  7. 32V. Persbeck
Vittsjö W Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: J. Axeldal
  1. 13E. Vaughan
  2. 9L. Klinga ▼ 46'
  3. 2S. Woeller
  4. 22S. Lynn
  5. 3J. Tunturi
  6. 11C. Rubensson ▼ 46'
  7. 15N. Persson
  8. 4J. Leas
  9. 16O. Wänglund ▼ 63'
  10. 19H. Kollanen
  11. 12T. Boychuk

Dự bị 6

  1. 10K. Adamek ▲ 46'
  2. 18L. Sällström ▲ 46'
  3. 20H. Ekengren ▲ 63'
  4. 14A. Hallengren
  5. 1S. Madden
  6. 7S. Hagman

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rosengård W
26 99 - 9 +90 75
2
Häcken W
26 68 - 17 +51 64
3
Hammarby W
26 66 - 14 +52 61
4
Kristianstad W
26 52 - 30 +22 52
5
Norrköping W
26 32 - 34 -2 38
6
Piteå W
26 24 - 30 -6 33
7
Djurgården W
26 34 - 38 -4 31
8
Växjö W
26 27 - 49 -22 30
9
Linköping W
26 32 - 51 -19 29
10
Vittsjö W
26 25 - 41 -16 27
11
Brommapojkarna W
26 32 - 52 -20 27
12
AIK W
26 36 - 54 -18 26
13
KIF Örebro W
26 19 - 43 -24 19
14
Trelleborg W
26 12 - 96 -84 3
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
44Ghi được32
61Thủng lưới51
1.38Bàn thắng mỗi trận1.07
5Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu