Vittsjö W
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
AIK W

Vittsjö W vs AIK W

Tỷ số chung cuộc: Vittsjö W 2-0 AIK W tại Damallsvenskan, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Vittsjö W thắng 7, hòa 1, AIK W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 2
Sân vận động
Vittsjö IP, Vittsjö
Phong độ
DWDLW Vittsjö W
WLLLD AIK W
  1. 32' H. Kollanen 1-0
  2. 44' Felicia Saving
  3. HT1-0
  4. 46' K. Adamek L. Klinga
  5. 53' Beata Olsson
  6. 62' T. Boychuk 2-0
  7. 63' M. Rojas Flores E. Schampi
  8. 63' S. Jaatinen N. Jakobsson
  9. 72' H. Ekengren L. Sällström
  10. 72' S. van den Bulk J. Ayers
  11. 73' D. Famili O. Lindstedt
  12. 83' S. Parkner M. Sjöström
  13. 83' V. Dahlqvist E. Engström
  14. FT2-0

Đội hình

Vittsjö W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Axeldal
  1. 13E. Vaughan 7.3
  2. 9L. Klinga ▼ 46' 7.2
  3. 22S. Lynn 7.0
  4. 2S. Woeller 7.0
  5. 3J. Tunturi 7.2
  6. 19H. Kollanen 8.7
  7. 23K. Lind 6.9
  8. 15N. Persson 7.2
  9. 8J. Ayers ▼ 72' 6.2
  10. 12T. Boychuk 7.5
  11. 18L. Sällström ▼ 72' 6.5

Dự bị 7

  1. 10K. Adamek ▲ 46' 6.5
  2. 20H. Ekengren ▲ 72' 6.6
  3. 14S. van den Bulk ▲ 72' 6.2
  4. 5H. Sjödahl
  5. 7K. Nyberg
  6. 11C. Rubensson
  7. 16O. Wänglund
AIK W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Björk
  1. 30S. Backmark 6.9
  2. 20E. Engström ▼ 83' 6.9
  3. 4J. Nordin 7.0
  4. 37P. Fischerová 7.2
  5. 15E. Schampi ▼ 63' 6.2
  6. 9M. Sjöström ▼ 83' 6.7
  7. 25O. Lindstedt ▼ 73' 6.5
  8. 6F. Saving 7.0
  9. 11B. Olsson 6.5
  10. 12N. Jakobsson ▼ 63' 6.9
  11. 14A. Grabus 6.2

Dự bị 7

  1. 7M. Rojas Flores ▲ 63' 6.9
  2. 16S. Jaatinen ▲ 63' 6.6
  3. 13D. Famili ▲ 73' 6.6
  4. 3S. Parkner ▲ 83' 6.2
  5. 8V. Dahlqvist ▲ 83' 6.5
  6. 23E. Reidy
  7. 32V. Persbeck

Thống kê

009
320
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm9
7Trúng đích2
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn2
9Phạt góc3
3Việt vị2
13Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
329Chuyền bóng284
209Chuyền chính xác175
64%Chính xác chuyền62%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rosengård W
26 99 - 9 +90 75
2
Häcken W
26 68 - 17 +51 64
3
Hammarby W
26 66 - 14 +52 61
4
Kristianstad W
26 52 - 30 +22 52
5
Norrköping W
26 32 - 34 -2 38
6
Piteå W
26 24 - 30 -6 33
7
Djurgården W
26 34 - 38 -4 31
8
Växjö W
26 27 - 49 -22 30
9
Linköping W
26 32 - 51 -19 29
10
Vittsjö W
26 25 - 41 -16 27
11
Brommapojkarna W
26 32 - 52 -20 27
12
AIK W
26 36 - 54 -18 26
13
KIF Örebro W
26 19 - 43 -24 19
14
Trelleborg W
26 12 - 96 -84 3
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
32Ghi được44
51Thủng lưới61
1.07Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu