Piteå W vs Malmö FF W
Tỷ số chung cuộc: Piteå W 0-3 Malmö FF W tại Damallsvenskan, 15 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Piteå W thắng 2, hòa 1, Malmö FF W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 11
- Phong độ
- LLWDW Piteå W
- LWDWD Malmö FF W
- 9' Josefin Johansson
- 23' Inès Belloumou
- 39' Saga Swedman
- HT0-0
- 60' 0-1 I. D'Aquila
- 70' ▲ M. Ekblom ▼ E. Gray
- 74' 0-2 T. Skoog
- 76' ▲ E. Viklund ▼ S. Swedman
- 83' ▲ M. Kristell ▼ B. Persson
- 83' ▲ A. Plantin ▼ S. Fornes
- 84' 0-3 M. Kristell · T. Skoog
- 88' ▲ E. Astrom ▼ O. Holm
- 88' ▲ S. Sampson ▼ A. Johannesen
- 88' ▲ A. Imo ▼ C. Edlund
- 90'+3 ▲ T. Wahlgren ▼ I. D'Aquila
- 90'+3 ▲ P. Winblad ▼ M. Persson
- 90'+3 ▲ M. Khatawi ▼ T. Skoog
- FT0-3
Đội hình
- 13L. Brzykcy
- 17S. Henriksson
- 5W. Carlsson
- 14F. Michael
- 15M. Henschler
- 6O. Holm▼ 88'
- 4J. Johansson
- 12S. Swedman▼ 76'
- 24E. Gray▼ 70'
- 3A. Johannesen▼ 88'
- 11C. Edlund▼ 88'
Dự bị 6
- 1L. Koss
- 8E. Astrom▲ 88'
- 9S. Sampson▲ 88'
- 10A. Imo▲ 88'
- 19E. Viklund▲ 76'
- 20M. Ekblom▲ 70'
- 31M. Ohman
- 2N. Hoff-Persson
- 4E. Lofqvist
- 15A. Martensson
- 17I. Belloumou
- 8M. Persson▼ 90'
- 6N. Lilja
- 16T. Skoog▼ 90'
- 10I. D'Aquila▼ 90'
- 22B. Persson▼ 83'
- 23S. Fornes▼ 83'
Dự bị 8
- 30E. L. Borg
- 11M. Kristell▲ 83'
- 13T. Wahlgren▲ 90'
- 18L. Gustafsson
- 19A. Plantin▲ 83'
- 20A. Mitkovska
- 24P. Winblad▲ 90'
- 25M. Khatawi▲ 90'
Thống kê
02⚑8
⚑210
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm14
3Trúng đích8
6Chệch đích3
4Bị chặn3
8Phạt góc2
1Việt vị0
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
309Chuyền bóng519
71%Chính xác chuyền77%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
30Trận đấu30
43Ghi được69
48Thủng lưới34
1.43Bàn thắng mỗi trận2.3
6Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai31