Kristianstad W vs Hammarby W
Tỷ số chung cuộc: Kristianstad W 2-0 Hammarby W tại Damallsvenskan, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kristianstad W thắng 5, hòa 1, Hammarby W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 9
- Phong độ
- LWDWL Kristianstad W
- WDWWW Hammarby W
- 4' Emilie Bragstad
- HT0-0
- 46' ▲ A. Josendal ▼ V. Hasund
- 46' ▲ S. Lennartsson ▼ C. Tandberg
- 47' A. Sayer · A. Egner 1-0
- 57' ▲ A. Lundgren ▼ A. Miyagawa
- 71' ▲ G. Arnadottir ▼ V. Persson
- 72' ▲ F. Widen ▼ A. Sayer
- 73' ▲ R. Siemsen ▼ A. Egner
- 85' K. Tryggvadottir · R. Siemsen 2-0
- 87' ▲ A. Carlsson ▼ S. Vallotto
- 90'+3 ▲ M. Janzen ▼ K. Tryggvadottir
- 90'+3 ▲ E. Broddheimer ▼ A. Nilsson
- FT2-0
Đội hình
- 33M. Olsson 8.2
- 14T. Persson 7.5
- 8A. Nilsson ▼ 90' 7.2
- 13E. Petrovic 7.5
- 2S. Reidy 7.3
- 6A. Johannsdottir 6.9
- 4A. Egner ▼ 73' 6.3
- 17A. Sayer ⚽ ▼ 72' 7.2
- 7K. Tryggvadottir ⚽ ▼ 90' 7.3
- 27V. Persson ▼ 71' 7.0
- 11B. Olsson 6.9
Dự bị 9
- 1M. Mellblom
- 3M. Janzen ▲ 90'
- 9R. Siemsen ▲ 73' 6.9
- 10E. Alanen
- 18F. Widen ▲ 72' 6.3
- 20G. Arnadottir ▲ 71' 6.3
- 22E. Olofsson
- 25E. Broddheimer ▲ 90'
- 29T. Sanden
- 1A. Tamminen 7.2
- 31S. Holmberg 6.6
- 2E. Bragstad 6.9
- 14B. Andersson 7.5
- 41J. Blakstad 7.3
- 6A. Miyagawa ▼ 57' 6.3
- 7E. Joramo 7.5
- 10S. Vallotto ▼ 87' 7.3
- 20V. Hasund ▼ 46' 6.7
- 19C. Tandberg ▼ 46' 6.6
- 11E. Wangerheim 6.5
Dự bị 8
- 29M. Edrud
- 3L. Okvist
- 9A. Josendal ▲ 46' 7.7
- 15L. Ihrfelt
- 17S. Lennartsson ▲ 46' 6.9
- 18A. Carlsson ▲ 87' 6.7
- 21V. Blom
- 23A. Lundgren ▲ 57' 6.6
Thống kê
00⚑6
⚑510
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm10
6Trúng đích3
1Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
6Phạt góc5
3Việt vị3
11Phạm lỗi5
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
423Chuyền bóng497
290Chuyền chính xác362
69%Chính xác chuyền73%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
31Trận đấu44
54Ghi được113
42Thủng lưới37
1.74Bàn thắng mỗi trận2.57
4Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai66