Kristianstad W vs Hammarby W
Tỷ số chung cuộc: Kristianstad W 0-2 Hammarby W tại Damallsvenskan, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kristianstad W thắng 5, hòa 1, Hammarby W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 3
- Sân vận động
- Kristianstads Fotbollsarena, Kristianstad
- Phong độ
- LWDWL Kristianstad W
- LWDWW Hammarby W
- 22' Anna Jøsendal
- 25' 0-1 S. Vallotto
- 33' Alice Carlsson
- 35' 0-2 J. Harryssonphản lưới
- 45'+2 ▲ M. Edrud ▼ A. Tamminen
- HT0-2
- 46' ▲ E. Wangerheim ▼ A. Jøsendal
- 60' ▲ T. Sandén ▼ A. Sayer
- 62' ▲ E. Westin ▼ V. Hasund
- 69' ▲ S. Reidy ▼ J. Harrysson
- 69' ▲ G. Árnadóttir ▼ T. Persson
- 81' ▲ T. Sørbo ▼ S. Vallotto
- 84' ▲ E. Broddheimer ▼ K. Tryggvadóttir
- FT0-2
Đội hình
- 33M. Olsson 7.2
- 13E. Petrović 5.9
- 4C. Polkinghorne 6.2
- 27J. Harrysson ▼ 69' 5.9
- 14T. Persson ▼ 69' 5.9
- 6C. Wickenheiser 6.2
- 17A. Sayer ▼ 60' 7.0
- 8A. Nilsson 6.9
- 7K. Tryggvadóttir ▼ 84' 6.3
- 11H. Eiríksdóttir 6.0
- 9T. Tindell 6.9
Dự bị 7
- 29T. Sandén ▲ 60' 6.7
- 2S. Reidy ▲ 69' 6.2
- 20G. Árnadóttir ▲ 69' 6.5
- 25E. Broddheimer ▲ 84' 6.7
- 18F. Widén
- 22E. Olofsson
- 1B. Maron
- 29A. Tamminen ▼ 45' 6.3
- 17S. Lennartsson 6.3
- 18A. Carlsson 7.2
- 2E. Nyström 6.6
- 25J. Andersson ⇢ 7.6
- 6J. Roddar 7.3
- 7E. Joramo 7.0
- 20V. Hasund ▼ 62' 6.6
- 10S. Vallotto ⚽ ▼ 81' 7.7
- 9A. Jøsendal ▼ 46' 7.2
- 41J. Blakstad 7.3
Dự bị 7
- 1M. Edrud ▲ 45' 6.9
- 11E. Wangerheim ▲ 46' 7.3
- 23E. Westin ▲ 62' 6.5
- 4T. Sørbo ▲ 81' 6.6
- 3L. Ökvist
- 14B. Andersson
- 31S. Holmberg
Thống kê
00⚑0
⚑820
49%Kiểm soát bóng51%
4Dứt điểm12
1Trúng đích6
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
0Phạt góc8
4Việt vị1
7Phạm lỗi5
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
454Chuyền bóng402
338Chuyền chính xác301
74%Chính xác chuyền75%
0.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 99 - 9 | +90 | 75 | |
| 2 | 26 | 68 - 17 | +51 | 64 | |
| 3 | 26 | 66 - 14 | +52 | 61 | |
| 4 | 26 | 52 - 30 | +22 | 52 | |
| 5 | 26 | 32 - 34 | -2 | 38 | |
| 6 | 26 | 24 - 30 | -6 | 33 | |
| 7 | 26 | 34 - 38 | -4 | 31 | |
| 8 | 26 | 27 - 49 | -22 | 30 | |
| 9 | 26 | 32 - 51 | -19 | 29 | |
| 10 | 26 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 12 | 26 | 36 - 54 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 19 - 43 | -24 | 19 | |
| 14 | 26 | 12 - 96 | -84 | 3 |
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu40
57Ghi được100
32Thủng lưới35
1.9Bàn thắng mỗi trận2.5
9Giữ sạch lưới23
18Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai43